Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 258.931 326.540 282.050 270.412 198.523
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 52.059 57.605 30.611 51.842 85.340
1. Tiền 30.630 57.605 15.611 43.842 21.470
2. Các khoản tương đương tiền 21.429 0 15.000 8.000 63.870
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 30.638 0 222 222 222
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 30.638 0 222 222 222
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 157.207 200.302 234.421 183.231 91.172
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 99.627 184.020 225.897 174.200 85.793
2. Trả trước cho người bán 41.633 12.565 10.213 9.529 9.626
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 22.288 10.320 7.132 8.017 7.973
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6.341 -6.603 -8.821 -8.515 -12.219
IV. Tổng hàng tồn kho 14.286 60.682 10.619 29.002 14.073
1. Hàng tồn kho 14.662 61.058 10.995 29.378 14.450
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -376 -376 -376 -376 -376
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.742 7.950 6.177 6.116 7.715
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 716 1.227 4.055 3.349 4.664
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4.026 1.262 2.122 1.862 1.101
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 5.461 0 904 1.951
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 316.273 375.870 394.641 386.745 337.639
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 46.256 185.283 188.005 190.382 183.312
1. Tài sản cố định hữu hình 23.893 163.528 166.798 169.722 163.200
- Nguyên giá 57.782 203.785 219.899 236.921 245.222
- Giá trị hao mòn lũy kế -33.889 -40.257 -53.100 -67.199 -82.022
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 22.363 21.755 21.207 20.660 20.112
- Nguyên giá 23.644 23.567 23.567 23.567 23.567
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.281 -1.812 -2.360 -2.908 -3.455
III. Bất động sản đầu tư 64.327 60.736 148.487 141.761 135.035
- Nguyên giá 113.201 113.201 206.497 206.497 206.497
- Giá trị hao mòn lũy kế -48.874 -52.466 -58.010 -64.736 -71.462
IV. Tài sản dở dang dài hạn 186.463 110.445 39.203 32.625 14.043
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 186.463 110.445 39.203 32.625 14.043
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 15.268 15.268 15.268 18.986 2.856
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 12.000 12.000 12.000 15.719 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 4.488 4.488 4.488 4.488 4.488
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.220 -1.220 -1.220 -1.220 -1.632
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 741 1.311 1.240 944 734
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 690 439 188 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 741 621 801 756 734
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 3.218 2.828 2.437 2.047 1.659
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 575.203 702.410 676.690 657.157 536.162
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 351.231 494.083 467.818 451.754 318.531
I. Nợ ngắn hạn 205.743 288.173 225.708 211.820 96.418
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 27.824 10.309 10.686 11.449 5.709
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 59.133 149.978 140.016 136.665 24.463
4. Người mua trả tiền trước 38.896 46.928 887 18.928 9.520
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.260 4.387 6.864 2.642 4.392
6. Phải trả người lao động 3.118 3.476 3.572 2.281 2.518
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 43.430 17.956 25.766 10.941 13.383
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 20.417 44.950 35.839 23.668 17.987
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 6.206 7.317 0 3.862 17.252
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.458 2.870 2.077 1.385 1.193
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 145.487 205.910 242.110 239.934 222.113
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 821 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 11 5.610 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 16.459 18.517 26.405 26.276 26.169
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 122.460 176.164 210.205 203.843 187.042
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 4.433 3.639
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 5.737 5.618 5.500 5.382 5.264
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 223.973 208.327 208.872 205.402 217.632
I. Vốn chủ sở hữu 223.959 208.313 208.858 205.388 217.618
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 132.000 132.000 132.000 132.000 132.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 9.639 9.639 9.639 9.639 9.639
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 3.952 3.952 3.952 3.952 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 31.552 31.552 33.307 34.420 34.420
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 38.928 24.215 23.710 19.418 36.205
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 7.923 1.118 0 0 4.567
- LNST chưa phân phối kỳ này 31.006 23.096 23.710 19.418 31.638
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 7.888 6.956 6.250 5.959 5.353
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 14 14 14 14 14
1. Nguồn kinh phí 14 14 14 14 14
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 575.203 702.410 676.690 657.157 536.162