Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 602.372 542.948 479.622 421.164 502.825
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 9.120 10.575 8.170 5.701 364
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 593.252 532.373 471.452 415.464 502.461
4. Giá vốn hàng bán 715.814 578.202 507.597 529.820 463.294
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -122.562 -45.829 -36.145 -114.356 39.168
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4.772 2.438 4.394 4.020 10.687
7. Chi phí tài chính 124.815 159.139 77.850 61.015 88.344
-Trong đó: Chi phí lãi vay 122.148 140.216 7.191 58.440 86.047
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -632 -714 -641 -166
9. Chi phí bán hàng 4.911 4.508 3.241 2.370 6.867
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 27.706 44.316 30.838 28.453 24.770
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -275.222 -251.985 -144.394 -202.815 -70.292
12. Thu nhập khác 90.478 1.465 1.752 886 117.559
13. Chi phí khác 48.705 4.654 129.619 100.999 47.006
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 41.772 -3.188 -127.867 -100.113 70.553
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -233.450 -255.173 -272.261 -302.928 261
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -23 0 0 3.023 2.361
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 143 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -23 0 143 3.023 2.361
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -233.427 -255.173 -272.404 -305.951 -2.100
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -233.427 -255.173 -272.404 -305.951 -2.100