Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.423.152 2.490.560 2.857.793 3.937.461 4.955.399
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 477.326 410.883 347.255 288.064 336.985
1. Tiền 282.172 280.226 322.255 247.064 310.985
2. Các khoản tương đương tiền 195.154 130.658 25.000 41.000 26.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 401.144 1.060.183 1.276.073 1.572.306 1.902.277
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 401.144 1.060.183 1.276.073 1.572.306 1.902.277
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 478.704 832.320 1.072.975 1.352.355 2.189.357
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 318.827 634.757 789.473 821.059 1.418.842
2. Trả trước cho người bán 13.673 11.908 30.946 32.832 46.258
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 146.722 186.952 264.701 510.273 739.059
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -518 -1.297 -12.145 -11.809 -14.802
IV. Tổng hàng tồn kho 19.407 120.088 47.659 606.030 383.968
1. Hàng tồn kho 19.407 120.088 47.659 606.030 383.968
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 46.571 67.086 113.830 118.706 142.813
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 46.215 66.661 113.380 117.195 137.349
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 178 340 1.003 3.680
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 356 247 111 508 1.784
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 328.105 343.597 536.415 450.374 478.872
I. Các khoản phải thu dài hạn 2.956 3.187 4.234 5.408 4.717
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2.956 3.187 4.234 5.408 4.717
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 244.658 214.350 331.517 314.141 319.846
1. Tài sản cố định hữu hình 220.338 189.372 290.304 279.673 279.231
- Nguyên giá 331.897 334.263 482.171 542.943 624.385
- Giá trị hao mòn lũy kế -111.558 -144.892 -191.867 -263.270 -345.154
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 24.319 24.979 41.213 34.468 40.615
- Nguyên giá 29.241 30.751 52.032 47.711 58.574
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.922 -5.772 -10.819 -13.244 -17.959
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.065 13.746 11.340 62.428 9.197
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.065 13.746 11.340 62.428 9.197
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4.000 0 84.000 0 34.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 4.000 0 84.000 0 34.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 74.425 112.314 105.324 68.397 111.112
1. Chi phí trả trước dài hạn 74.425 112.314 105.324 68.397 111.112
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.751.257 2.834.157 3.394.208 4.387.835 5.434.272
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.261.789 2.153.879 2.426.253 3.179.238 4.108.724
I. Nợ ngắn hạn 1.261.370 2.153.736 2.426.061 3.171.941 4.108.057
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 192.503 399.834 814.931 1.088.322 1.166.428
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 76.911 242.911 209.090 368.824 440.869
4. Người mua trả tiền trước 4.680 2.863 12.072 2.922 3.474
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 29.352 82.578 55.522 52.467 86.561
6. Phải trả người lao động 451.290 576.867 518.015 499.968 531.671
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 27.680 90.854 104.501 145.762 325.986
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 5.820 12.314 14.511 16.332 14.927
11. Phải trả ngắn hạn khác 480.079 743.695 681.714 985.231 1.529.790
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi -6.943 1.821 15.706 12.113 8.352
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 418 142 192 7.297 667
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 418 142 192 152 667
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 7.145 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 489.468 680.278 967.955 1.208.597 1.325.548
I. Vốn chủ sở hữu 489.468 680.278 967.955 1.208.597 1.325.548
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 296.823 413.766 596.192 830.479 1.035.585
2. Thặng dư vốn cổ phần -184 -184 22.037 22.037 22.037
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 961 131 620 1.552 -3.296
8. Quỹ đầu tư phát triển 17.252 4.920 4.920 4.920 4.920
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 174.616 261.645 344.186 349.608 266.301
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4.560 4.435 9.413 12.453 11.379
- LNST chưa phân phối kỳ này 170.056 257.210 334.773 337.156 254.922
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.751.257 2.834.157 3.394.208 4.387.835 5.434.272