Đơn vị: 1.000.000đ
  2019 2020 2021 2022 2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 54.345 59.579 63.164 74.885 62.512
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11.158 11.397 12.454 5.971 9.964
1. Tiền 1.458 3.397 4.454 3.971 7.964
2. Các khoản tương đương tiền 9.700 8.000 8.000 2.000 2.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3.600 4.600 7.600 6.600 5.600
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3.600 4.600 7.600 6.600 5.600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 35.203 40.594 37.418 58.614 42.647
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 21.190 27.609 21.520 40.436 33.776
2. Trả trước cho người bán 1.611 2.230 1.237 595 209
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 12.573 11.118 15.024 17.947 9.074
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -171 -363 -363 -363 -412
IV. Tổng hàng tồn kho 4.115 2.988 4.796 3.311 3.602
1. Hàng tồn kho 4.115 2.988 4.796 3.311 3.602
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 268 0 896 388 699
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 161 0 625 0 115
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 107 31
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 107 0 271 282 553
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 42.255 42.073 40.659 40.619 39.587
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 22.514 35.309 33.693 33.691 32.517
1. Tài sản cố định hữu hình 21.979 34.947 33.491 32.099 31.498
- Nguyên giá 27.178 41.237 41.237 41.237 42.059
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.199 -6.290 -7.746 -9.138 -10.561
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 535 362 202 1.592 1.019
- Nguyên giá 1.091 1.091 1.091 2.686 2.686
- Giá trị hao mòn lũy kế -556 -729 -889 -1.094 -1.667
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 12.907 0 244 244 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 12.907 0 244 244 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6.395 6.395 6.394 6.394 6.394
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4.176 4.176 4.176 4.176 4.176
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 2.375 2.375 2.375 2.375 2.375
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -156 -156 -156 -156 -156
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 439 369 328 291 676
1. Chi phí trả trước dài hạn 439 369 328 291 676
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 96.600 101.652 103.823 115.504 102.099
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 39.465 44.730 48.538 62.985 50.933
I. Nợ ngắn hạn 39.465 44.094 47.934 62.380 50.228
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2.931 3.868 2.060 8.390 3.490
4. Người mua trả tiền trước 15.312 18.568 22.502 18.683 11.571
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 522 695 6 321 1.260
6. Phải trả người lao động 5.055 7.555 5.160 8.473 5.476
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 661 133 0 9 7
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 25 286 303 312 347
11. Phải trả ngắn hạn khác 13.405 11.302 15.466 22.974 24.857
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.554 1.688 2.438 3.219 3.219
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 636 604 604 705
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 636 604 604 705
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 57.136 56.921 55.285 52.520 51.167
I. Vốn chủ sở hữu 57.126 56.911 55.275 52.510 51.157
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 36.000 36.000 36.000 36.000 36.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 29 29 29 29 29
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 14.580 14.580 14.580 14.580 13.601
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6.517 6.302 4.666 1.901 1.527
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.900 1.697 1.652 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.617 4.605 3.014 1.901 1.527
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 10 10 10 10 10
1. Nguồn kinh phí 10 10 10 10 10
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 96.600 101.652 103.823 115.504 102.099