Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 562.683 618.503 524.957 491.224 501.855
I. Tài sản tài chính 550.659 605.837 512.588 478.572 491.728
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 159.309 68.579 75.938 23.768 19.822
1.1. Tiền 94.552 321 7.360 23.768 19.822
1.2. Các khoản tương đương tiền 64.756 68.257 68.578 0
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 162.297 262.669 182.876 175.298 147.023
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 60.401 126.519 50.683 84.605 92.000
4. Các khoản cho vay 24.908 17.739 12.140 16.188 27.090
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 100.253 89.353 75.353 83.353 75.253
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -5.366 -7.922 -9.088 -10.266 -8.637
7. Các khoản phải thu 3.088 4.333 5.469 19.615 7.465
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 709 501 0 10.009 1.521
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 2.379 3.832 5.469 9.606 5.944
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 0 0 0 0
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được 0 0 0 0
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 2.379 3.832 5.469 9.606 5.944
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 3 177 0 277
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 420 589 2.051 611 652
10. Phải thu nội bộ 0 0 0 0
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0 0 0 0
12. Các khoản phải thu khác 45.410 44.036 117.039 85.450 130.833
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -60 -60 -50 -50 -50
II.Tài sản ngắn hạn khác 12.024 12.666 12.369 12.652 10.128
1. Tạm ứng 133 98 75 0 5
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 0 0 0 0
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 51 728 454 346 323
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 11.830 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 9 11.839 11.839 12.306 9.800
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 30.868 36.330 35.792 35.438 35.188
I. Tài sản tài chính dài hạn 14.000 19.750 19.750 19.750 19.750
1. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0
2. Các khoản đầu tư 14.000 19.750 19.750 19.750 19.750
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 19.750 19.750 19.750
2.2. Đầu tư vào công ty con 0 0
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 0 0
II. Tài sản cố định 669 517 249 294 347
1. Tài sản cố định hữu hình 494 418 220 318 317
- Nguyên giá 8.888 8.903 8.903 8.812 8.879
- Giá trị hao mòn lũy kế -8.394 -8.485 -8.683 -8.493 -8.562
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
2.Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 176 99 29 -24 30
- Nguyên giá 2.720 2.772 2.772 2.772 2.902
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.544 -2.673 -2.743 -2.797 -2.873
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0
V. Tài sản dài hạn khác 16.199 16.063 15.793 15.394 15.091
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 260 260 260 260 260
2. Chi phí trả trước dài hạn 12.053 11.711 11.243 10.724 10.222
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 3.887 4.093 4.290 4.410 4.609
5. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 593.551 654.833 560.748 526.662 537.043
C. NỢ PHẢI TRẢ 46.449 62.738 48.559 3.775 5.196
I. Nợ phải trả ngắn hạn 46.449 62.738 48.559 3.775 5.196
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 43.000 55.000 44.000 0
1.1. Vay ngắn hạn 43.000 55.000 44.000 0
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn 0 0 0 0
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 0 0 0 0
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0 0 0
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 0 0 0 0 0
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính 0 0 0 0
8. Phải trả người bán ngắn hạn 352 342 477 21 706
9. Người mua trả tiền trước 590 2.755 998 898 946
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 463 183 397 110 252
11. Phải trả người lao động 83 597 680 849 1.442
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 33 104 69 87 93
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 378 2.147 258 130 147
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 0 60 130 130 60
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 1.102 1.102 1.102 1.102 1.102
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 448 448 448 448 448
II. Nợ phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0 0 0 0
1.1. Vay dài hạn 0 0 0 0
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0 0 0 0
2. Vay tài sản tài chính dài hạn 0 0 0 0
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn 0 0 0 0
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
6. Người mua trả tiền trước dài hạn 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn 0 0 0 0 0
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn 0 0 0 0
12. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư 0 0 0 0
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 547.102 592.094 512.189 522.887 531.847
I. Vốn chủ sở hữu 547.102 592.094 512.189 522.887 531.847
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 503.000 503.000 503.000 503.000 503.000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 503.000 503.000 503.000 503.000 503.000
a. Cổ phiếu phổ thông 503.000 503.000 503.000 503.000 503.000
b. Cổ phiếu ưu đãi 0 0 0 0
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
1.5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
4. Quỹ dự trữ điều lệ 0 0 0 0
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 8.354 8.354 8.354 8.354 8.354
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
7. Lợi nhuận chưa phân phối 35.748 80.741 835 11.533 20.493
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 19.690 13.846 6.349 25.630 48.093
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 16.058 66.895 -5.514 -14.097 -27.600
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 593.551 654.833 560.748 526.662 537.043
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm