Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 9.407 7.138 5.735 5.493 5.138
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 212 334 145 1.212 1.946
1. Tiền 212 334 145 1.212 1.946
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4.502 2.159 946 774
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 9.830 8.968 9.121 8.968 8.968
2. Trả trước cho người bán 374 389 374 374 374
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 6.842 6.842 6.842 6.842 6.842
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -12.544 -14.039 -15.390 -15.409 -16.183
IV. Tổng hàng tồn kho 4.646 4.644 4.644 3.506 3.192
1. Hàng tồn kho 4.646 4.644 4.644 3.506 3.192
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 47 0 0 0 1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 32 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 15 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 53.450 44.304 34.624 24.618 15.841
I. Các khoản phải thu dài hạn 62 62 62 62 62
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 1.799 1.619 1.619 1.619 1.619
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 62 62 62 62 62
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -1.799 -1.619 -1.619 -1.619 -1.619
II. Tài sản cố định 53.220 43.390 34.556 24.552 15.775
1. Tài sản cố định hữu hình 53.207 43.381 34.551 24.550 15.775
- Nguyên giá 154.352 153.020 153.866 153.866 153.866
- Giá trị hao mòn lũy kế -101.145 -109.639 -119.316 -129.316 -138.091
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 14 10 6 2 0
- Nguyên giá 368 368 368 368 368
- Giá trị hao mòn lũy kế -354 -358 -362 -366 -368
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 147 842 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 147 842 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 21 10 6 5 3
1. Chi phí trả trước dài hạn 21 10 6 5 3
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 62.857 51.442 40.359 30.111 20.979
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 211.679 209.905 208.483 206.609 205.366
I. Nợ ngắn hạn 157.920 156.147 154.725 152.850 151.608
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 50.169 48.179 46.463 45.443 45.101
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 11.150 11.927 11.912 11.765 11.001
4. Người mua trả tiền trước 213 0 0 87 87
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.089 3.738 3.696 3.505 3.307
6. Phải trả người lao động 153 153 153 153 153
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.915 2.915 2.963 2.359 2.421
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 901 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 88.331 89.235 89.539 89.539 89.539
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 53.758 53.758 53.758 53.758 53.758
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 53.758 53.758 53.758 53.758 53.758
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -148.822 -158.464 -168.124 -176.497 -184.387
I. Vốn chủ sở hữu -148.765 -158.406 -168.067 -176.440 -184.330
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 13.409 13.409 13.409 13.409 13.409
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 558 558 558 558 558
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -162.731 -172.373 -182.033 -190.407 -198.296
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -152.750 -162.731 -172.373 -182.033 -190.407
- LNST chưa phân phối kỳ này -9.981 -9.642 -9.661 -8.373 -7.890
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác -57 -57 -57 -57 -57
1. Nguồn kinh phí -57 -57 -57 -57 -57
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 62.857 51.442 40.359 30.111 20.979