Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 146.606 126.102 142.886 136.489 128.603
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 44.492 41.250 36.518 23.691 2.234
1. Tiền 44.492 36.250 36.518 18.691 2.234
2. Các khoản tương đương tiền 0 5.000 0 5.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 5.000 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 5.000 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 76.229 42.794 80.503 70.434 90.549
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 61.715 33.637 62.055 60.302 77.703
2. Trả trước cho người bán 3.353 1.530 1.217 2.645 2.609
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 11.948 8.656 17.693 7.879 10.630
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -787 -1.028 -462 -392 -392
IV. Tổng hàng tồn kho 25.886 37.058 25.865 42.364 35.819
1. Hàng tồn kho 25.886 37.058 25.865 42.364 35.819
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 15.629 15.362 13.393 11.533 9.785
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 26 26 26 26
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 26 26 26 26
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 10.161 15.299 13.342 11.447 9.671
1. Tài sản cố định hữu hình 8.567 13.212 11.255 9.360 7.584
- Nguyên giá 18.005 24.247 24.385 24.467 24.246
- Giá trị hao mòn lũy kế -9.438 -11.035 -13.130 -15.107 -16.662
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.594 2.087 2.087 2.087 2.087
- Nguyên giá 1.594 2.087 2.087 2.087 2.087
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 5.398 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 5.398 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 69 37 24 59 87
1. Chi phí trả trước dài hạn 69 37 24 59 87
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 162.235 141.464 156.279 148.022 138.388
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 117.891 94.695 107.020 99.802 89.896
I. Nợ ngắn hạn 108.173 83.533 101.988 98.415 89.856
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 11.528 0 1.138 0 4.728
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 31.967 30.366 28.232 34.293 32.405
4. Người mua trả tiền trước 12.152 31.260 29.037 30.410 21.962
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.119 2.584 6.541 3.117 4.353
6. Phải trả người lao động 6.908 4.285 19.599 3.670 3.758
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 20.292 1.775 6.698 14.564 13.060
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 13.128 11.642 5.715 8.331 5.203
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 4.634 769 4.133 3.122 3.532
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 444 852 894 908 855
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 9.718 11.162 5.033 1.387 40
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 40 40 40 40
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 9.718 11.122 4.993 1.347 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 44.344 46.769 49.258 48.220 48.492
I. Vốn chủ sở hữu 44.344 46.769 49.258 48.220 48.492
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 30.000 30.000 30.000 30.000 30.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 7.940 10.704 12.963 15.629 15.629
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6.404 6.066 6.295 2.591 2.863
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 6.404 6.066 6.295 2.591 2.863
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 162.235 141.464 156.279 148.022 138.388