Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 192.259 177.672 180.416 62.423 96.563
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 23 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 192.259 177.649 180.416 62.423 96.563
4. Giá vốn hàng bán 177.229 165.297 164.510 59.208 93.928
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 15.030 12.352 15.907 3.214 2.635
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.868 1.921 1.819 722 258
7. Chi phí tài chính 2.482 2.680 2.502 2.412 1.757
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.464 2.673 2.495 2.378 1.741
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 2.509 3.756 3.974 1.638 2.562
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6.536 4.494 6.014 5.022 4.545
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5.371 3.342 5.236 -5.136 -5.972
12. Thu nhập khác 4.258 376 37 138 27
13. Chi phí khác 4.063 63 0 0 5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 195 313 37 138 22
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5.566 3.656 5.274 -4.998 -5.950
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.056 754 1.056
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.056 754 1.056
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3.510 2.902 4.218 -4.998 -5.950
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3.510 2.902 4.218 -4.998 -5.950