Đơn vị: 1.000.000đ
  2015 2017 2018 2019 2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 115.887 59.590 47.812 52.486 62.661
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12.309 2.814 6.705 5.416 12.129
1. Tiền 12.309 2.814 6.705 5.416 12.129
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 75.270 31.565 24.001 31.855 40.239
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 48.356 23.040 19.626 22.681 31.525
2. Trả trước cho người bán 1.256 1.757 337 682 260
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 7.365 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 18.293 6.767 4.038 8.493 8.454
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 27.656 24.661 15.155 12.824 9.332
1. Hàng tồn kho 27.656 24.661 15.155 12.824 9.332
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 652 551 1.951 2.390 962
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 652 549 1.951 2.390 962
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 1 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 23.601 25.265 24.416 23.794 21.666
I. Các khoản phải thu dài hạn 855 106 117 129 129
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 855 106 117 129 129
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 20.927 23.733 21.780 19.493 17.365
1. Tài sản cố định hữu hình 20.654 23.569 21.670 19.437 17.363
- Nguyên giá 33.164 40.427 40.795 40.795 40.890
- Giá trị hao mòn lũy kế -12.510 -16.858 -19.125 -21.358 -23.527
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 273 164 110 56 2
- Nguyên giá 433 433 433 433 433
- Giá trị hao mòn lũy kế -160 -269 -323 -377 -431
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.819 1.425 2.518 4.172 4.172
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.819 1.425 2.518 4.172 4.172
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 139.488 84.855 72.228 76.280 84.327
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 120.488 63.888 50.975 55.182 62.781
I. Nợ ngắn hạn 119.137 62.763 50.350 55.182 62.781
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 19.096 26.747 22.459 21.373 7.734
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 39.220 11.380 8.148 10.331 13.273
4. Người mua trả tiền trước 1.055 264 3.409 2.173 23.199
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.333 3.136 2.906 3.957 3.554
6. Phải trả người lao động 8.057 3.258 565 10.827 9.334
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 13.095 140 140 140 140
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 16.727 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 21 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 14.819 17.256 12.265 6.142 5.546
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.735 582 458 218 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.351 1.125 625 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.120 1.125 625 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 231 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 19.000 20.967 21.253 21.098 21.546
I. Vốn chủ sở hữu 19.000 20.967 21.253 21.098 21.546
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 19.000 19.000 19.000 19.000 19.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 163 448 494
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 0 1.967 2.090 1.650 2.052
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 0 1.967 2.090 1.650 2.052
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 139.488 84.855 72.228 76.280 84.327