DUPONT

  Đơn vị 2018 2019 2020 2021
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) % 25,05 32,22 19,13 7,67
Lợi nhuận biên (ROS) % 42,47 18,12 51,04 29,56
Vòng quay tổng tài sản vòng 0,58 1,61 0,36 0,26
Đòn bẩy tài chính Lần 1,01 1,10 1,05 0,99

Hiệu quả quản lý

  Đơn vị 2018 2019 2020 2021
Doanh thu thuần Tỷ 59,58 250,71 58,07 76,90
Tăng trưởng doanh thu % -27,66 320,81 -76,84 32,42
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 41,85 22,65 51,42 38,75
Tỷ lệ EBIT % 42,47 18,21 52,26 30,71
Tỷ lệ EBT/EBIT % 100,00 100,00 100,00 100,00
Tỷ lệ EAT/EBT % 100,00 99,48 97,67 96,25

Hiệu quả hoạt động

  Đơn vị 2018 2019 2020 2021
Thời gian thu tiền khách hàng Ngày 191,69 51,24 643,19 872,13
Thời gian tồn kho Ngày 457,05 76,08 212,56 535,63
Thời gian trả cho nhà cung cấp Ngày 0,00 0,01 0,46 31,65
Vòng quay vốn lưu động Ngày 628,19 222,37 953,80 1.243,73

Sức mạnh tài chính

  Đơn vị 2018 2019 2020 2021
Vốn lưu động ròng Tỷ 101,03 151,29 147,70 255,32
Khả năng thanh toán ngắn hạn Lần 68,08 105,70 37,50 39,06
Khả năng thanh toán nhanh Lần 39,16 77,69 31,73 28,68
Tài sản dài hạn/tổng tài sản Lần 0,00 0,02 0,06 0,10
Công nợ/Vốn chủ sở hữu Lần 0,01 0,10 0,05 0,02