DUPONT
Đơn vị | 2020 | 2021 | 2022 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,04 | ||
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 24,09 | 26,46 | 26,26 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,16 | 0,20 | 0,18 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,41 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2020 | 2021 | 2022 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 56,05 | 57,59 | 62,93 |
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -16,53 | -14,17 | -20,00 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 31,38 | 42,01 | 36,60 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,25 | 0,26 | 0,37 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 10,71 | 4,65 | 1,98 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 4,66 | 3,52 | 3,26 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2020 | 2021 | 2022 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -7,99 | -5,21 | -5,09 |
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | 0,00 | ||
Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -15,04 | -19,54 | -49,77 |
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0,32 | 0,36 | 0,33 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2020 | 2021 | 2022 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,41 | ||
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần | 0,43 | 0,47 |