DUPONT

  Đơn vị Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) % 1,79 5,72 4,52
Lợi nhuận biên (ROS) % 2,23 5,17 4,07
Vòng quay tổng tài sản vòng 0,63 0,89 0,85
Đòn bẩy tài chính Lần 1,28 1,25 1,31

Hiệu quả quản lý

  Đơn vị Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
Doanh thu thuần Tỷ 149,33 216,70 213,07
Tăng trưởng doanh thu % 50,74 45,12 -1,68
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 9,22 17,22 12,81
Tỷ lệ EBIT % 2,77 6,74 4,98
Tỷ lệ EBT/EBIT % 96,83 99,12 99,93
Tỷ lệ EAT/EBT % 83,15 77,36 81,87

Hiệu quả hoạt động

  Đơn vị Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
Thời gian thu tiền khách hàng Ngày 30,08 29,96 32,99
Thời gian tồn kho Ngày 114,29 73,55 74,67
Thời gian trả cho nhà cung cấp Ngày 8,14 8,12 13,24
Vòng quay vốn lưu động Ngày 137,75 97,29 100,91

Sức mạnh tài chính

  Đơn vị Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
Vốn lưu động ròng Tỷ 172,78 182,63 175,97
Khả năng thanh toán ngắn hạn Lần 4,28 4,77 3,95
Khả năng thanh toán nhanh Lần 1,10 1,80 1,42
Tài sản dài hạn/tổng tài sản Lần 0,06 0,05 0,06
Công nợ/Vốn chủ sở hữu Lần 0,28 0,25 0,31