Chỉ tiêu về vốn

  Unit 2019 2020 2021
Equity/Huy động % 11.31 12.56 12.95
Equity/Tổng tài sản % 9.40 10.48 10.72

Asset Quality

  Unit 2019 2020 2021
Interest-earning assets/Total assets % 94.50 94.58
Allowances for loan loss to Total loans % 0.95 1.27 1.19
Provisions for loan loss to Total loans % 0.63 0.62 0.92
Tỷ lệ cho vay/TTS % 66.96 62.01 68.33
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 11.31 12.56 12.95

Management Effectiveness

  Unit 2019 2020 2021
Assets % 9.71 -4.24 3.36
Tăng trưởng tín dụng % 8.73 -11.32 13.89
Tăng trưởng huy động vốn % 17.23 -3.85 2.58

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  Unit 2019 2020 2021
NIM % 2.14 2.14
ROA % 0.52 0.67 0.58
ROE % 5.50 6.36 5.43
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 36.82 44.74 46.45

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  Unit 2019 2020 2021
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 80.55 74.29 82.48
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 24.57 28.65
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 0.00 0.00