Chỉ tiêu về vốn

  Unit 2019 2020 2021
Equity/Huy động % 7.21 8.03 10.90
Equity/Tổng tài sản % 5.12 5.91 7.04

Asset Quality

  Unit 2019 2020 2021
Interest-earning assets/Total assets % 89.58 91.23 91.01
Allowances for loan loss to Total loans % 1.18 1.19 1.37
Provisions for loan loss to Total loans % 0.98 1.59 2.26
Tỷ lệ cho vay/TTS % 71.68 73.14 70.57
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 7.21 8.03 10.90

Management Effectiveness

  Unit 2019 2020 2021
Assets % 13.08 12.93 22.68
Tăng trưởng tín dụng % 22.46 15.24 18.36
Tăng trưởng huy động vốn % 15.15 17.07 7.80

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  Unit 2019 2020 2021
NIM % 2.53 2.83 3.73
ROA % 0.67 0.66 0.98
ROE % 13.14 11.18 13.96
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 57.08 64.66 74.76

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  Unit 2019 2020 2021
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 101.05 99.47 109.21
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 17.59 15.70 24.55
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 0.00 0.00 0.00