Chỉ tiêu về vốn

  Unit 2019 2020 2021
Equity/Huy động % 10.98 11.95 14.00
Equity/Tổng tài sản % 7.28 7.34 7.85

Asset Quality

  Unit 2019 2020 2021
Interest-earning assets/Total assets % 97.31
Allowances for loan loss to Total loans % 1.00 1.02 1.19
Provisions for loan loss to Total loans % 0.56 0.64 0.86
Tỷ lệ cho vay/TTS % 69.32 68.57 64.33
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 10.98 11.95 14.00

Management Effectiveness

  Unit 2019 2020 2021
Assets % 32.76 32.61 26.49
Tăng trưởng tín dụng % 34.28 31.18 18.66
Tăng trưởng huy động vốn % 44.18 22.89 15.43

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  Unit 2019 2020 2021
NIM %
ROA % 1.77 1.90 2.07
ROE % 24.32 25.82 26.39
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 57.39 59.77 64.71

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  Unit 2019 2020 2021
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 104.54 111.60 114.72
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 20.21
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 0.00