Đơn vị: 1.000.000đ
  2019 2020 2021 2022 2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 735.308 560.514 643.507 613.621 521.060
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 159.422 28.007 37.458 12.066 9.536
1. Tiền 159.422 28.007 37.458 12.066 9.536
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4.230 5.330 10.630 14.530 6.230
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 4.230 5.330 10.630 14.530 6.230
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 470.731 428.424 461.372 460.306 376.232
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 155.567 223.640 244.990 208.181 131.538
2. Trả trước cho người bán 69.962 13.955 21.957 51.696 60.602
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 246.441 192.068 195.405 201.735 185.399
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.239 -1.239 -980 -1.307 -1.307
IV. Tổng hàng tồn kho 88.035 87.158 122.647 108.105 107.136
1. Hàng tồn kho 88.035 87.158 122.647 108.105 107.136
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 12.890 11.595 11.401 18.614 21.926
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 14 150 76 206 120
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 12.552 11.179 10.938 17.915 21.181
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 324 266 386 493 625
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 315.631 373.263 19.410 88.788 109.560
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.288 1.013 966 588 4.096
1. Tài sản cố định hữu hình 1.288 1.013 966 588 460
- Nguyên giá 23.007 23.007 21.833 21.833 21.871
- Giá trị hao mòn lũy kế -21.719 -21.995 -20.868 -21.245 -21.411
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 3.636
- Nguyên giá 0 0 0 0 3.636
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 2.876 2.876 2.876 2.876 0
- Nguyên giá 3.503 3.503 3.503 3.503 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -627 -627 -627 -627 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 297.885 354.917 1.964 71.971 90.611
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 71.971 89.810
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 297.885 354.917 1.964 0 800
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 13.581 14.458 13.581 13.353 14.853
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 581 1.458 581 353 353
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 13.000 13.000 13.000 13.000 14.500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 23 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 23 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.050.940 933.778 662.917 702.409 630.620
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 883.895 780.259 514.171 549.724 481.316
I. Nợ ngắn hạn 804.921 780.259 514.168 549.724 481.316
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 261.721 99.016 83.045 96.390 233.479
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 240.319 142.128 147.785 219.968 86.173
4. Người mua trả tiền trước 153.807 409.150 90.357 31.528 12.165
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.998 7.980 40.943 35.201 28.525
6. Phải trả người lao động 913 913 2.406 1.356 1.268
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.865 2.865 24.930 15.090 6.307
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 135.482 116.311 122.954 148.988 112.442
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.815 1.896 1.747 1.203 957
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 78.974 0 3 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 78.974 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 3 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 167.045 153.518 148.746 152.685 149.304
I. Vốn chủ sở hữu 167.045 153.518 148.746 152.685 149.304
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100.000 100.000 100.000 100.000 100.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 23.300 23.300 23.300 23.300 23.300
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5.308 5.308 5.308 5.308 5.308
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 26.498 13.141 8.306 12.103 8.679
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 18.186 8.132 12.158 8.306 8.721
- LNST chưa phân phối kỳ này 8.312 5.008 -3.852 3.797 -42
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 11.939 11.770 11.832 11.974 12.016
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.050.940 933.778 662.917 702.409 630.620