単位: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022 Q4 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 342,663 494,377 366,017 441,267 447,221
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 90,203 124,816 33,280 31,749 15,813
1. Tiền 90,203 124,816 33,280 31,749 15,813
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,114 1,010 1,010 1,010 1,010
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 211,634 333,890 311,221 386,365 414,149
1. Phải thu khách hàng 40,608 100,502 76,802 64,915 118,310
2. Trả trước cho người bán 141,713 204,004 205,023 275,514 239,454
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 29,313 29,385 29,395 45,936 19,485
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 17,259 17,462 17,462 21,650 15,738
1. Hàng tồn kho 17,259 17,462 17,462 21,650 15,738
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 19,453 17,198 3,043 493 511
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 19,330 17,075 2,920 370 388
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 123 123 123 123 123
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 633,389 743,417 733,956 618,271 609,697
I. Các khoản phải thu dài hạn 55,000 75,000 180,300 74,800 66,450
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 55,000 75,000 180,300 74,800 66,450
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 434,928 426,773 183,347 178,384 180,167
1. Tài sản cố định hữu hình 426,432 418,317 176,481 171,551 173,366
- Nguyên giá 688,720 689,096 357,801 358,156 365,278
- Giá trị hao mòn lũy kế -262,288 -270,779 -181,320 -186,605 -191,912
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 8,496 8,456 6,866 6,834 6,801
- Nguyên giá 8,852 8,852 7,279 7,279 7,279
- Giá trị hao mòn lũy kế -355 -396 -413 -445 -478
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 278,364 272,853 272,533
- Nguyên giá 0 0 339,385 339,385 344,585
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -61,022 -66,532 -72,053
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 67,322 67,322 67,322 67,322 67,322
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 67,322 67,322 67,322 67,322 67,322
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 20,922 116,148 18,691 17,586 17,292
1. Chi phí trả trước dài hạn 20,922 116,148 18,691 17,586 17,292
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 976,052 1,237,793 1,099,973 1,059,538 1,056,918
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 307,764 569,035 342,891 320,045 317,023
I. Nợ ngắn hạn 105,950 356,117 145,829 130,217 135,730
1. Vay và nợ ngắn 79,215 160,997 92,760 96,868 95,975
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 12,873 77,423 14,105 4,707 7,795
4. Người mua trả tiền trước 1,655 97,747 11,942 922 3,381
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,168 7,260 22,533 22,709 24,159
6. Phải trả người lao động 4,875 2,843 4,385 4,911 3,439
7. Chi phí phải trả 40 40 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 24 9,706 3 0 881
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 201,814 212,919 197,062 189,828 181,293
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 63,327 53,688 44,939 44,939 44,939
4. Vay và nợ dài hạn 138,487 159,231 152,123 144,889 136,354
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 668,288 668,758 757,082 739,493 739,895
I. Vốn chủ sở hữu 668,288 668,758 757,082 739,493 739,895
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 638,015 638,015 638,015 638,015 638,015
2. Thặng dư vốn cổ phần -210 -210 -210 -210 -210
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 440 440 440 440 440
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 18 18 18 18 18
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 30,025 30,496 118,820 101,231 101,632
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 101 101 101 101 101
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 976,052 1,237,793 1,099,973 1,059,538 1,056,918