単位: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 873,194 859,990 757,147 579,345 485,554
II. Tiền gửi tại NHNN 1,113,833 2,171,731 6,802,645 996,258 4,400,485
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác 0 0 0 0
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 13,656,131 9,138,882 17,854,550 28,459,280 21,402,118
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 4,707,778 6,718,744 9,706,163 24,886,890 16,912,324
2. Cho vay các TCTD khác 8,948,353 2,420,138 8,148,387 3,572,390 4,489,794
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác 0 0 0 0
V. Chứng khoán kinh doanh 198,500 0 0 2,001,253 4,875,651
1. Chứng khoán kinh doanh 200,000 0 0 2,001,459 4,876,884
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -1,500 0 0 -206 -1,233
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 101,758 107,851 49,812 0 115,879
VII. Cho vay khách hàng 47,142,603 51,537,029 56,070,111 62,588,033 68,242,957
1. Cho vay khách hàng 47,902,493 52,184,147 56,802,965 63,293,151 68,983,999
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -759,890 -647,118 -732,854 -705,118 -741,042
VIII. Chứng khoán đầu tư 17,304,475 21,151,186 16,472,167 16,685,824 17,011,398
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 15,532,523 18,420,114 15,009,950 15,012,610 15,346,848
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 2,894,834 3,670,500 1,867,538 1,970,387 1,981,370
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -1,122,882 -939,428 -405,321 -297,173 -316,820
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 313,319 268,791 268,791 166,324 116,936
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Góp vốn liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư vào công ty liên kết 44,929 0 0 0
4. Đầu tư dài hạn khác 268,791 268,791 268,791 182,978 116,936
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -401 0 0 -16,654
X. Tài sản cố định 819,621 970,104 950,242 955,726 913,864
1. Tài sản cố định hữu hình 547,952 565,012 574,358 578,998 551,507
- Nguyên giá 939,374 1,011,111 1,078,447 1,140,762 1,161,903
- Giá trị hao mòn lũy kế -391,422 -446,099 -504,089 -561,764 -610,396
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 271,669 405,092 375,884 376,728 362,357
- Nguyên giá 444,779 598,819 595,196 624,942 639,707
- Giá trị hao mòn lũy kế -173,110 -193,727 -219,312 -248,214 -277,350
5. Chi phí XDCB dở dang 0 0 0 0
XI. Bất động sản đầu tư 98,585 72,473 71,227 69,979 68,733
- Nguyên giá 102,453 74,030 74,030 74,029 74,029
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,868 -1,557 -2,803 -4,050 -5,296
XII. Tài sản có khác 2,881,050 3,719,854 3,260,232 4,096,336 4,060,934
1. Các khoản phải thu 1,106,205 1,989,902 1,038,953 2,011,560 2,079,329
2. Các khoản lãi, phí phải thu 1,147,807 1,004,753 855,728 776,959 768,979
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
4. Tài sản có khác 798,260 888,176 1,541,322 1,512,511 1,435,234
- Trong đó: Lợi thế thương mại 0 0 0 0
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -171,222 -162,977 -175,771 -204,694 -222,608
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 84,503,069 89,997,891 102,556,924 116,598,358 121,694,509
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 0 6,753,044 0 0
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 16,830,238 9,343,977 16,734,947 26,502,701 27,415,045
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 8,510,245 4,237,529 8,465,970 22,904,484 19,894,693
2. Vay các TCTD khác 8,319,993 5,106,448 8,268,977 3,598,217 7,520,352
III. Tiền gửi khách hàng 57,897,880 62,259,884 69,574,328 72,508,223 69,839,732
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 0 0 0 74,780
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro 286,337 1,151,990 1,161,950 937,752 558,561
VI. Phát hành giấy tờ có giá 1,965,720 1,943,038 5,191,040 5,605,930 11,405,930
VII. Các khoản nợ khác 1,404,305 1,677,213 2,051,880 2,056,702 2,746,178
1. Các khoản lãi, phí phải trả 1,038,779 1,065,874 1,545,671 1,394,143 1,426,103
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả 0 0 0 0
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 365,526 611,339 506,209 662,559 1,320,075
4. Dự phòng rủi ro khác 0 0 0 0
VIII. Vốn và các quỹ 6,118,589 6,868,745 7,842,779 8,912,270 11,729,063
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 5,320,490 5,320,490 5,714,108 5,714,108 7,005,272
- Vốn điều lệ 5,319,496 5,319,496 5,713,114 5,713,114 6,969,999
- Vốn đầu tư XDCB 994 994 994 994 994
- Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 34,279
- Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
- Cổ phiếu ưu đãi 0 0 0 0
- Vốn khác 0 0 0 0
2. Quỹ của TCTD 370,277 480,167 639,633 647,472 819,052
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 427,822 1,068,088 1,489,038 2,550,690 3,904,739
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác 0 0 0 0
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 84,503,069 89,997,891 102,556,924 116,598,358 121,694,509