単位: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 113,991 168,517 266,525 203,419 219,810
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,964 33,279 206,945 78,228 18,971
1. Tiền 14,839 31,726 206,945 11,023 8,568
2. Các khoản tương đương tiền 125 1,552 0 67,206 10,403
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 82,576 107,090
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 98,920 135,037 52,581 40,597 89,547
1. Phải thu khách hàng 21,629 29,463 30,158 23,912 24,827
2. Trả trước cho người bán 79,328 108,455 25,925 20,802 72,348
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4 6 7 1,525 1,537
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,041 -2,887 -3,510 -5,641 -9,166
IV. Tổng hàng tồn kho 36 81 99 42 64
1. Hàng tồn kho 36 81 99 42 64
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 71 120 6,901 1,976 4,139
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 71 120 1,458 456 656
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 5,443 1,520 968
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 2,515
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 186,799 202,711 757,114 808,678 780,040
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 72 11,071 10,348 10,348
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 72 11,071 10,348 10,348
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 108,281 98,651 86,902 163,973 693,782
1. Tài sản cố định hữu hình 80,457 71,803 61,032 135,443 665,982
- Nguyên giá 191,698 196,204 197,989 284,663 854,557
- Giá trị hao mòn lũy kế -111,241 -124,401 -136,958 -149,221 -188,575
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 27,824 26,847 25,870 28,530 27,800
- Nguyên giá 35,266 35,266 35,266 39,235 40,566
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,442 -8,418 -9,395 -10,704 -12,766
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 74,541 65,259 88,081 84,490 75,707
1. Chi phí trả trước dài hạn 74,541 65,259 88,081 84,490 75,707
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 300,790 371,228 1,023,639 1,012,097 999,850
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 30,011 31,257 425,253 372,054 364,593
I. Nợ ngắn hạn 27,621 31,257 95,466 35,477 43,216
1. Vay và nợ ngắn 1,200 0 42,713 0 15,200
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 6,942 6,957 26,977 12,455 7,261
4. Người mua trả tiền trước 281 260 1,623 299 354
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,342 5,030 4,796 1,638 882
6. Phải trả người lao động 3,082 4,988 5,520 5,317 3,373
7. Chi phí phải trả 1,491 2,554 3,672 3,157 1,861
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 616 1,052 975 900 980
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,390 0 329,787 336,577 321,377
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 2,390 0 329,787 336,577 321,377
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 270,780 339,971 598,385 640,043 635,257
I. Vốn chủ sở hữu 270,780 339,971 598,385 640,043 635,257
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120,204 120,204 201,214 201,214 201,214
2. Thặng dư vốn cổ phần 7 7 121,441 121,441 121,441
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -2,164 -2,164 -2,164 -2,164 -2,164
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 9,269 9,269 9,269 9,269 9,269
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 143,463 212,655 268,625 310,283 305,497
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,667 10,416 9,191 11,711 13,305
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 300,790 371,228 1,023,639 1,012,097 999,850