単位: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 48,638 33,692 39,706 17,480 23,395
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,056 1,478 1,133 2,750 3,211
1. Tiền 2,056 1,478 1,133 2,750 3,211
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 41,761 24,486 35,931 10,293 14,939
1. Phải thu khách hàng 8,436 4,830 2,968 3,201 4,150
2. Trả trước cho người bán 20,765 19,955 2,707 5,451 2,742
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 12,560 860 10,694 1,130 2,150
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -1,158 -1,158 -2,399 -2,683
IV. Tổng hàng tồn kho 4,821 6,484 42 50 11
1. Hàng tồn kho 4,821 6,484 42 50 11
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 1,244 2,601 4,387 5,235
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 3 558 39 1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 2,043 4,348 5,234
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 1,241 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 25,908 28,693 11,811 35,872 35,721
I. Các khoản phải thu dài hạn 6,747 12,647 6,047 30,147 30,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 6,747 6,747 147 30,647 30,500
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 -500 -500
II. Tài sản cố định 5,293 3,136 64 22 12
1. Tài sản cố định hữu hình 5,293 3,136 64 22 12
- Nguyên giá 13,890 13,939 12,034 101 101
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,596 -10,803 -11,971 -79 -89
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,200 5,700 5,700 5,700 5,700
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 6,200 6,200 6,200 5,700 5,700
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -500 -500 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,485 1,028 0 2 8
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,485 1,028 0 2 8
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 74,546 62,385 51,516 53,352 59,116
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 32,843 20,285 9,375 11,605 16,702
I. Nợ ngắn hạn 31,571 19,313 9,375 11,605 16,702
1. Vay và nợ ngắn 11,000 9,999 0 0 1,798
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 10,549 7,510 8,318 8,040 9,900
4. Người mua trả tiền trước 2,358 814 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,469 207 493 2,451 3,520
6. Phải trả người lao động 237 103 502 433 623
7. Chi phí phải trả 3,871 679 50 82 82
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 86 0 13 0 778
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 600 0
II. Nợ dài hạn 1,273 973 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 1,273 973 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 41,702 42,100 42,141 41,746 42,415
I. Vốn chủ sở hữu 41,702 42,100 42,141 41,746 42,415
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 35,000 35,000 35,000 35,000 35,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6,702 7,100 7,141 6,746 7,415
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 74,546 62,385 51,516 53,352 59,116