単位: 1.000.000đ
  2015 2016 2017 2018 2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 95,315 94,230 95,891 122,109 114,709
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 19,706 1,210 4,483 6,664 17,007
1. Tiền 19,706 1,210 4,483 6,664 17,007
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 40,847 56,100 57,528 62,608 67,063
1. Phải thu khách hàng 40,727 55,935 56,659 61,021 66,681
2. Trả trước cho người bán 102 63 690 1,407 44
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 18 102 179 179 337
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 30,366 31,075 30,405 47,633 28,067
1. Hàng tồn kho 31,370 31,075 30,405 47,633 28,067
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,004 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,396 5,845 3,475 5,203 2,573
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 5,180 2,536
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,396 5,821 3,461 0 37
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 25 15 23 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 13,640 13,883 16,383 15,713 42,173
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 2,864
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 2,864
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 13,640 13,883 16,383 15,713 39,310
1. Tài sản cố định hữu hình 13,488 13,731 16,158 15,518 21,512
- Nguyên giá 30,603 32,442 36,831 38,025 45,930
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,115 -18,711 -20,673 -22,507 -24,418
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 17,634
- Nguyên giá 0 0 0 0 18,370
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -736
3. Tài sản cố định vô hình 152 152 225 195 164
- Nguyên giá 152 152 244 244 244
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -18 -49 -80
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 108,955 108,113 112,274 137,821 156,883
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 64,453 67,692 71,091 94,074 110,886
I. Nợ ngắn hạn 64,453 67,692 71,091 94,074 99,985
1. Vay và nợ ngắn 11,548 17,995 25,591 49,596 60,651
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 20,040 25,972 24,348 22,756 9,599
4. Người mua trả tiền trước 19 56 400 129 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 802 770 193 258 290
6. Phải trả người lao động 20,517 12,763 13,177 13,856 19,132
7. Chi phí phải trả 1,963 1,918 1,994 933 6,757
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,858 2,336 2,661 4,816 1,834
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 10,901
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 10,901
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 44,502 40,421 41,184 43,748 45,997
I. Vốn chủ sở hữu 44,502 40,421 41,184 43,748 45,997
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 15,500 15,500 15,500 15,500 15,500
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 18,784 19,969 20,834 21,931 23,151
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 10,218 4,952 4,850 6,317 7,346
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,706 5,883 2,728 1,728 1,721
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 108,955 108,113 112,274 137,821 156,883