単位: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,815,271 1,806,688 1,501,805 2,128,869 2,008,034
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 445,326 412,303 313,509 195,738 172,939
1. Tiền 445,326 412,303 97,509 75,738 40,439
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 216,000 120,000 132,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 450,000 200,000 376,000 1,210,000 815,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 509,513 599,424 357,163 322,588 369,689
1. Phải thu khách hàng 348,405 444,215 342,499 256,067 237,207
2. Trả trước cho người bán 93,480 145,290 36,071 70,107 165,693
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 134,509 91,310 40,646 53,716 21,142
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -66,882 -81,390 -92,053 -67,303 -59,353
IV. Tổng hàng tồn kho 384,706 567,339 453,880 396,480 618,889
1. Hàng tồn kho 384,706 567,339 456,353 397,946 621,534
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -2,473 -1,467 -2,646
V. Tài sản ngắn hạn khác 25,727 27,622 1,252 4,064 31,518
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,907 9,552 1,252 4,064 1,951
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 19,905 17,187 0 0 29,567
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,915 883 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,056,977 1,005,510 1,348,102 893,876 829,987
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 934,707 857,158 640,141 497,829 381,994
1. Tài sản cố định hữu hình 677,513 598,292 621,045 486,576 372,660
- Nguyên giá 1,474,193 1,549,748 1,745,319 1,809,856 1,881,826
- Giá trị hao mòn lũy kế -796,680 -951,456 -1,124,274 -1,323,279 -1,509,165
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 257,194 258,866 19,096 11,252 9,334
- Nguyên giá 286,549 298,190 35,106 35,914 39,045
- Giá trị hao mòn lũy kế -29,356 -39,325 -16,010 -24,661 -29,711
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 67,019 67,831 368,744 70,026 111,681
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 64,825 65,831 66,744 68,026 69,681
3. Đầu tư dài hạn khác 4,194 4,000 4,000 4,000 4,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,000 -2,000 -2,000 -2,000 -2,000
V. Tổng tài sản dài hạn khác 44,966 67,155 311,293 311,467 315,888
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 6,477 263,746 281,131 280,628
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 27,350 14,744 17,882 11,697 6,016
3. Tài sản dài hạn khác 17,615 45,934 29,665 18,640 29,243
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,872,248 2,812,199 2,849,907 3,022,746 2,838,021
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 423,168 358,546 380,624 551,221 544,546
I. Nợ ngắn hạn 423,168 358,546 357,538 527,728 522,695
1. Vay và nợ ngắn 61,312 58,625 55,770 55,310 57,274
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 170,887 132,013 110,055 150,289 199,607
4. Người mua trả tiền trước 63,407 16,432 21,297 26,730 13,429
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 19,983 16,290 29,585 38,266 20,705
6. Phải trả người lao động 57,623 52,600 55,828 45,517 73,716
7. Chi phí phải trả 16,532 48,200 59,177 192,507 39,487
8. Phải trả nội bộ 0 1,294 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,709 1,710 4,236 8,164 107,529
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 23,085 23,493 21,852
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 23,085 23,493 21,852
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,449,080 2,453,653 2,469,284 2,471,525 2,293,475
I. Vốn chủ sở hữu 2,449,080 2,453,653 2,469,284 2,471,525 2,293,475
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 818,609 818,609 818,609 818,609 818,609
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,593 1,593 1,593 1,593 1,593
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,238,009 1,279,666 1,341,072 1,157,257 1,157,257
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 44,984 44,984 44,984 44,984 44,984
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 345,885 308,800 263,026 449,082 271,032
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 29,715 31,381 21,592 10,946 10,947
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,872,248 2,812,199 2,849,907 3,022,746 2,838,021