単位: 1.000.000đ
  2018 2019 2020 2021 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 19,177 16,762 16,995 20,062 23,977
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,585 1,308 2,127 4,351 4,312
1. Tiền 2,585 1,308 2,127 2,351 4,312
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 2,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,000 7,000 6,000 2,000 11,700
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 6,617 4,931 4,453 6,199 3,675
1. Phải thu khách hàng 5,918 4,511 3,931 5,778 3,210
2. Trả trước cho người bán 26 5 226 180 103
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 559 461 377 373 817
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -43 -241 -212 -188 -454
IV. Tổng hàng tồn kho 2,975 3,522 4,399 7,511 4,290
1. Hàng tồn kho 3,094 3,598 4,744 7,701 4,439
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -119 -75 -345 -190 -149
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 16 0 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 10 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 6 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,463 1,484 1,290 1,087 1,183
I. Các khoản phải thu dài hạn 81 9 18 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 864 747 630 513 455
1. Tài sản cố định hữu hình 864 747 630 513 455
- Nguyên giá 3,649 3,438 3,438 3,438 3,480
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,785 -2,691 -2,808 -2,925 -3,025
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 83 83 83 83 83
- Giá trị hao mòn lũy kế -83 -83 -83 -83 -83
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 211 211 211 211
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -211 -211 -211 -211
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 518 728 642 574 728
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 728 728 728 728 728
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -210 0 -86 -154 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 20,640 18,245 18,285 21,148 25,161
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6,707 4,281 4,185 6,804 10,264
I. Nợ ngắn hạn 6,707 4,281 4,185 6,804 10,264
1. Vay và nợ ngắn 513 398 321 343 325
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,752 2,345 2,014 4,532 4,605
4. Người mua trả tiền trước 58 38 244 116 422
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 228 274 95 184 480
6. Phải trả người lao động 807 881 1,053 1,252 2,490
7. Chi phí phải trả 40 40 45 45 1,375
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 17 16 38 23 86
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 13,933 13,964 14,100 14,345 14,897
I. Vốn chủ sở hữu 13,933 13,964 14,100 14,345 14,897
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 11,000 11,000 11,000 11,000 11,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 112 112 112 112 112
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,645 1,672 1,749 1,779 2,102
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,175 1,179 1,239 1,453 1,682
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 292 290 374 309 479
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 20,640 18,245 18,285 21,148 25,161