単位: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022 Q4 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,533,112 1,626,477 2,134,232 2,197,215 2,160,684
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 26,838 16,019 33,617 51,136 26,700
1. Tiền 26,838 16,019 33,617 51,136 26,700
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 200,000 200,000 215,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 624,412 350,213 845,563 830,269 911,625
1. Phải thu khách hàng 487,132 257,123 628,756 657,403 768,531
2. Trả trước cho người bán 70,068 55,906 207,020 137,927 137,530
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 68,642 38,513 10,916 35,969 6,443
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,820 -1,820 -1,820 -1,820 -1,820
IV. Tổng hàng tồn kho 865,468 1,240,809 1,034,363 1,094,236 983,849
1. Hàng tồn kho 901,856 1,280,166 1,075,579 1,135,451 1,025,065
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -36,388 -39,357 -41,216 -41,216 -41,216
V. Tài sản ngắn hạn khác 16,394 19,436 20,689 21,573 23,510
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,130 1,383 1,540 1,125 557
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8,792 11,651 12,699 14,190 16,695
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6,472 6,402 6,450 6,258 6,258
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 894,170 948,730 723,340 711,884 756,032
I. Các khoản phải thu dài hạn 8,751 10,251 11,037 9,537 8,497
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 8,751 10,251 11,037 9,537 8,497
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 333,866 375,795 384,739 376,288 370,533
1. Tài sản cố định hữu hình 311,211 306,088 321,655 315,522 312,408
- Nguyên giá 625,968 631,587 658,281 663,485 671,374
- Giá trị hao mòn lũy kế -314,757 -325,498 -336,626 -347,962 -358,966
2. Tài sản cố định thuê tài chính 22,339 20,105 17,871 15,637 13,402
- Nguyên giá 45,424 45,424 45,424 45,424 45,424
- Giá trị hao mòn lũy kế -23,086 -25,320 -27,554 -29,788 -32,022
3. Tài sản cố định vô hình 316 49,602 45,213 45,129 44,722
- Nguyên giá 6,105 55,405 51,696 51,696 51,696
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,789 -5,803 -6,483 -6,567 -6,974
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 435,262 386,974 186,676 191,676 191,876
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 372,000 372,000 172,000 172,000 172,200
3. Đầu tư dài hạn khác 59,974 9,974 9,974 9,974 9,974
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,712 0 -298 -298 -298
V. Tổng tài sản dài hạn khác 19,397 39,106 33,269 31,578 31,005
1. Chi phí trả trước dài hạn 17,911 37,940 31,350 29,659 29,086
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,486 1,166 1,919 1,919 1,919
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,427,282 2,575,207 2,857,573 2,909,098 2,916,716
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,127,100 1,253,980 1,511,382 1,518,182 1,517,392
I. Nợ ngắn hạn 799,405 1,008,874 1,384,061 1,374,047 1,469,237
1. Vay và nợ ngắn 561,792 604,372 954,024 890,726 1,041,881
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 180,408 253,806 241,803 298,051 245,793
4. Người mua trả tiền trước 2,910 6,556 35,701 25,675 2,689
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 18,386 20,371 18,868 18,852 21,499
6. Phải trả người lao động 8,829 9,845 13,291 9,918 14,767
7. Chi phí phải trả 6,881 3,509 9,280 1,531 7,324
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 18,303 108,520 109,199 127,399 133,391
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 327,695 245,106 127,321 144,135 48,154
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 81,300 613 613 613 613
4. Vay và nợ dài hạn 246,395 244,492 126,708 143,522 47,541
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,300,183 1,321,227 1,346,191 1,390,917 1,399,325
I. Vốn chủ sở hữu 1,300,183 1,321,227 1,346,191 1,390,917 1,399,325
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 908,175 908,175 908,175 1,018,990 1,018,990
2. Thặng dư vốn cổ phần 55,856 55,856 55,856 5,106 5,106
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 543 543 543 480 480
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 117,856 135,985 156,632 133,495 139,943
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,895 1,895 1,896 1,895 1,895
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 217,753 220,667 224,985 232,846 234,806
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,427,282 2,575,207 2,857,573 2,909,098 2,916,716