単位: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 55,056 65,622 76,618 63,183 69,348
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 32,100 10,188 5,753 15,256 16,561
1. Tiền 17,100 10,188 5,753 15,256 16,561
2. Các khoản tương đương tiền 15,000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 26,000 25,000 23,000 25,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,161 3,862 12,374 4,484 2,364
1. Phải thu khách hàng 105 0 0 0 1,281
2. Trả trước cho người bán 892 0 209 320 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 164 3,862 12,166 4,164 1,083
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 21,293 24,894 32,016 20,128 25,071
1. Hàng tồn kho 23,909 25,217 32,261 20,198 25,071
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,616 -323 -245 -70 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 503 679 1,475 315 352
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 352
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 503 679 549 1 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 926 314 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 31,550 34,576 30,471 26,310 23,667
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 31,550 34,576 30,471 26,310 23,667
1. Tài sản cố định hữu hình 28,040 31,162 27,152 23,087 20,539
- Nguyên giá 50,277 57,530 58,417 58,511 58,147
- Giá trị hao mòn lũy kế -22,236 -26,367 -31,264 -35,424 -37,609
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,509 3,414 3,319 3,223 3,128
- Nguyên giá 4,610 4,610 4,610 4,610 4,610
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,100 -1,196 -1,291 -1,386 -1,482
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 86,606 100,199 107,089 89,493 93,015
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 16,889 26,288 35,096 16,024 16,186
I. Nợ ngắn hạn 16,889 26,288 35,096 16,024 16,186
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 200 137 571 140 280
4. Người mua trả tiền trước 4,788 2,418 1,041 1,016 424
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 34 279 229 2,506 1,225
6. Phải trả người lao động 4,056 4,968 3,657 3,574 4,015
7. Chi phí phải trả 77 59 0 459 926
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,106 17,486 27,657 6,852 8,037
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3,220 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 69,717 73,911 71,993 73,470 76,829
I. Vốn chủ sở hữu 69,717 73,911 71,993 73,470 76,829
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 62,909 62,909 62,909 62,909 62,909
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 2,587 2,587 2,587 2,587 2,587
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 600 600 600 600 700
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3,380 3,380 3,500 3,500 3,600
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 242 4,435 2,397 3,874 7,033
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,298 941 1,941 1,476 1,278
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 86,606 100,199 107,089 89,493 93,015