単位: 1.000.000đ
  2016 2017 2018 2019 2020
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,156,952 1,356,212 1,466,712 991,007 1,403,322
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 112 0
Doanh thu thuần 1,156,952 1,356,212 1,466,712 990,895 1,403,322
Giá vốn hàng bán 1,056,545 1,243,203 1,379,605 985,419 1,346,639
Lợi nhuận gộp 100,407 113,009 87,107 5,475 56,683
Doanh thu hoạt động tài chính 7,467 5,491 4,660 4,905 8,702
Chi phí tài chính 21,735 35,676 19,883 22,344 16,751
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 14,263 15,972 21,226 16,026
Chi phí bán hàng 9,207 22,149 21,535 14,981 20,868
Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,869 26,157 31,055 21,839 23,777
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 55,062 34,517 19,292 -48,783 3,988
Thu nhập khác 332 183 11,823 2,785 1,441
Chi phí khác 336 108 3,907 0 0
Lợi nhuận khác -4 75 7,916 2,785 1,441
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 55,058 34,592 27,208 -45,998 5,429
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 5,433 4,858 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 5,433 4,858 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 55,058 29,159 22,350 -45,998 5,429
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 55,058 29,159 22,350 -45,998 5,429
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)