単位: 1.000.000đ
  2016 2017 2018 2019 2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 74,714 52,972 63,949 64,996 67,404
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 35,794 8,713 7,603 115 7,716
1. Tiền 24,803 661 5,580 115 7,716
2. Các khoản tương đương tiền 10,991 8,052 2,023 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 4,000 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 25,111 36,136 43,579 50,867 46,387
1. Phải thu khách hàng 17,915 31,538 36,240 42,913 39,402
2. Trả trước cho người bán 528 449 587 1,177 3,239
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,669 4,695 7,298 7,324 4,244
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -546 -546 -546 -498
IV. Tổng hàng tồn kho 13,809 4,007 12,652 13,957 12,004
1. Hàng tồn kho 13,809 4,007 12,652 13,957 12,004
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 115 115 58 1,297
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 115 115 58 304
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 812
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 180
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 10,403 9,950 9,300 8,170 11,146
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5,960 6,837 5,480 4,180 8,326
1. Tài sản cố định hữu hình 5,960 6,773 5,429 4,142 8,300
- Nguyên giá 20,312 21,385 21,385 21,385 26,695
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,352 -14,612 -15,956 -17,243 -18,394
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 64 51 38 25
- Nguyên giá 0 76 76 76 76
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -13 -25 -38 -51
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,478 3,025 3,732 3,902 2,668
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,478 3,025 3,732 3,902 2,668
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 85,117 62,922 73,249 73,167 78,550
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 62,545 39,859 49,265 48,992 54,621
I. Nợ ngắn hạn 62,458 39,773 49,179 48,905 54,535
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 846 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 33,876 19,369 27,747 22,419 28,726
4. Người mua trả tiền trước 3,224 25 25 25 18,057
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,182 1,853 1,224 3,646 503
6. Phải trả người lao động 10,691 9,111 13,268 12,507 4,621
7. Chi phí phải trả 0 0 0 1 1,609
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 8,743 8,204 6,390 9,395 1,007
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 86 86 86 86 86
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 86 86 86 86 86
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 22,573 23,062 23,984 24,175 23,929
I. Vốn chủ sở hữu 22,573 23,062 23,984 24,175 23,929
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 20,450 20,450 20,450 20,450 20,450
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 212 455 846 1,023
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,123 2,400 3,079 2,879 2,456
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,742 1,212 526 67 12
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 85,117 62,922 73,249 73,167 78,550