単位: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022 Q4 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 965,611 966,732 965,194 1,017,510 1,055,295
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 52,162 61,604 152,951 87,324 54,780
1. Tiền 25,859 46,246 95,683 43,664 37,834
2. Các khoản tương đương tiền 26,303 15,358 57,268 43,660 16,946
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 373,191 346,723 221,332 285,939 396,498
1. Đầu tư ngắn hạn 113,752 116,718 51,897 104,402 109,427
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -500 232,013 190,526 197,161 -17,935
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 185,633 184,472 204,676 238,080 232,722
1. Phải thu khách hàng 166,131 139,968 180,222 176,283 184,664
2. Trả trước cho người bán 26,475 48,752 29,137 57,524 42,266
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 19,833 22,212 23,304 32,261 33,272
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -26,806 -26,460 -27,987 -27,987 -27,480
IV. Tổng hàng tồn kho 346,527 357,828 369,320 402,104 364,302
1. Hàng tồn kho 363,053 374,354 387,959 422,743 393,329
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -16,526 -16,526 -18,639 -20,639 -29,027
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,097 16,105 16,916 4,062 6,992
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,534 3,453 4,846 2,371 3,783
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,563 12,652 12,070 1,691 3,209
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 303,132 354,041 345,150 339,457 401,573
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,511 2,510 2,574 2,573 2,550
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,511 2,510 2,574 2,573 2,550
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 189,552 187,619 178,031 170,382 165,510
1. Tài sản cố định hữu hình 186,722 185,188 176,024 168,813 164,254
- Nguyên giá 601,992 609,038 608,381 607,697 609,815
- Giá trị hao mòn lũy kế -415,270 -423,850 -432,357 -438,884 -445,561
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,830 2,430 2,006 1,569 1,256
- Nguyên giá 41,739 41,729 41,693 41,645 41,721
- Giá trị hao mòn lũy kế -38,909 -39,298 -39,687 -40,076 -40,465
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 9,939 9,861 9,594 9,225 9,804
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 11,590 11,590 11,590 11,590 11,590
3. Đầu tư dài hạn khác 10,491 10,413 10,146 9,777 10,356
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -12,142 -12,142 -12,142 -12,142 -12,142
V. Tổng tài sản dài hạn khác 45,713 43,301 154,238 156,439 159,429
1. Chi phí trả trước dài hạn 25,382 23,251 133,535 135,636 136,828
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 20,331 20,050 20,704 20,803 22,601
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,268,743 1,320,773 1,310,345 1,356,967 1,456,868
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 304,707 343,575 361,686 357,596 428,600
I. Nợ ngắn hạn 271,923 311,828 330,479 327,130 311,758
1. Vay và nợ ngắn 156,877 196,594 222,018 198,252 192,416
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 55,597 64,044 51,283 46,074 48,943
4. Người mua trả tiền trước 23,956 26,980 25,054 37,344 18,592
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,391 5,878 8,019 19,873 17,614
6. Phải trả người lao động 22,752 14,365 20,661 21,314 30,680
7. Chi phí phải trả 1,399 2,225 1,826 2,697 1,636
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 950 1,741 1,618 1,577 1,878
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 32,784 31,747 31,207 30,466 116,841
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 22,704 21,802 21,757 21,691 22,415
4. Vay và nợ dài hạn 10,080 9,945 9,450 8,775 94,426
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 964,036 977,198 948,659 999,371 1,028,268
I. Vốn chủ sở hữu 964,036 977,198 948,659 999,371 1,028,268
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 419,798 419,798 419,798 419,798 419,798
2. Thặng dư vốn cổ phần 203,073 192,482 192,482 184,196 184,196
3. Vốn khác của chủ sở hữu -76,000 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 -17,168 -17,168 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -3,801 -4,815 -4,410 -4,881 -4,001
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3,807 3,244 6,377 6,554 1,170
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 417,160 383,657 351,580 393,704 416,851
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 10,255
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,268,743 1,320,773 1,310,345 1,356,967 1,456,868