TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
713,680
|
694,677
|
632,336
|
652,000
|
703,104
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
30,000
|
78,791
|
36,068
|
63,557
|
60,866
|
1. Tiền
|
21,000
|
74,791
|
32,068
|
40,557
|
25,821
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
9,000
|
4,000
|
4,000
|
23,000
|
35,045
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5,000
|
5,000
|
6,500
|
9,597
|
25,597
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
387,472
|
379,611
|
452,299
|
432,075
|
504,039
|
1. Phải thu khách hàng
|
362,287
|
372,259
|
434,293
|
430,087
|
500,291
|
2. Trả trước cho người bán
|
26,172
|
15,491
|
13,832
|
8,439
|
1,547
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
7,040
|
3,652
|
17,028
|
13,411
|
27,476
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8,027
|
-11,791
|
-12,854
|
-19,862
|
-25,274
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
277,302
|
215,276
|
132,459
|
139,260
|
108,837
|
1. Hàng tồn kho
|
277,302
|
221,379
|
142,755
|
150,364
|
119,487
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-6,103
|
-10,296
|
-11,103
|
-10,650
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13,905
|
15,999
|
5,010
|
7,511
|
3,765
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
13,515
|
15,886
|
4,100
|
6,183
|
3,637
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
619
|
23
|
117
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
390
|
113
|
291
|
1,304
|
11
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
221,290
|
211,229
|
177,448
|
153,534
|
130,844
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
534
|
2,566
|
2,649
|
2,668
|
2,594
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
534
|
2,566
|
2,649
|
2,668
|
2,594
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
217,542
|
185,669
|
152,795
|
124,544
|
98,508
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
202,285
|
180,409
|
147,737
|
119,667
|
93,803
|
- Nguyên giá
|
492,548
|
513,527
|
511,340
|
512,024
|
512,396
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-290,263
|
-333,118
|
-363,604
|
-392,357
|
-418,593
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
9,786
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
18,311
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,525
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5,471
|
5,260
|
5,059
|
4,877
|
4,705
|
- Nguyên giá
|
7,154
|
7,154
|
7,154
|
7,154
|
7,154
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,683
|
-1,894
|
-2,095
|
-2,277
|
-2,449
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
865
|
865
|
865
|
865
|
- Nguyên giá
|
0
|
865
|
865
|
865
|
865
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,104
|
1,891
|
638
|
648
|
745
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,104
|
1,891
|
638
|
648
|
745
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
111
|
96
|
76
|
57
|
37
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
934,969
|
905,906
|
809,784
|
805,534
|
833,948
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
386,950
|
336,385
|
244,789
|
240,985
|
261,882
|
I. Nợ ngắn hạn
|
381,420
|
335,523
|
244,117
|
240,514
|
261,597
|
1. Vay và nợ ngắn
|
236,547
|
210,826
|
136,584
|
128,116
|
111,572
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
99,563
|
98,565
|
78,282
|
85,291
|
106,792
|
4. Người mua trả tiền trước
|
22,942
|
5,197
|
9,804
|
8,984
|
8,701
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11,308
|
4,823
|
4,809
|
5,423
|
8,887
|
6. Phải trả người lao động
|
9,721
|
8,571
|
6,154
|
5,012
|
5,038
|
7. Chi phí phải trả
|
335
|
3,998
|
3,013
|
162
|
3,571
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
947
|
949
|
1,150
|
1,383
|
14,165
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
5,530
|
862
|
673
|
471
|
285
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
311
|
282
|
320
|
320
|
285
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
5,219
|
580
|
353
|
151
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
548,019
|
569,521
|
564,995
|
564,549
|
572,066
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
548,019
|
569,521
|
564,995
|
564,549
|
572,066
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
410,000
|
410,000
|
410,000
|
451,000
|
451,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-1,874
|
-1,874
|
-1,874
|
-1,874
|
-1,874
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
947
|
947
|
947
|
947
|
947
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
16,340
|
21,847
|
28,964
|
33,144
|
35,148
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
71,418
|
82,856
|
77,651
|
31,741
|
37,121
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
2,536
|
4,320
|
6,144
|
2,871
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
51,187
|
55,744
|
49,307
|
49,591
|
49,724
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
934,969
|
905,906
|
809,784
|
805,534
|
833,948
|