単位: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 95,977 96,193 136,916 177,199 107,624
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 57,099 56,516 101,161 141,485 54,542
1. Tiền 44,099 41,516 71,161 116,485 29,542
2. Các khoản tương đương tiền 13,000 15,000 30,000 25,000 25,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 8,000 8,000 3,000 8,000 8,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 11,590 9,419 10,534 12,361 20,719
1. Phải thu khách hàng 4,749 5,933 7,472 8,547 18,639
2. Trả trước cho người bán 1,790 2,506 2,645 3,719 2,453
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,771 3,611 3,135 3,138 2,767
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,720 -2,631 -2,718 -3,043 -3,141
IV. Tổng hàng tồn kho 13,993 14,951 16,316 11,798 21,280
1. Hàng tồn kho 13,993 14,951 16,316 11,798 21,280
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,295 7,307 5,905 3,555 3,084
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,678 4,082 4,102 2,857 3,084
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,672 3,225 1,059 699 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 945 0 744 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 186,158 179,758 169,538 165,977 158,097
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,146 1,928 1,836 1,504 1,504
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,146 1,928 1,836 1,504 1,504
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 179,603 168,690 157,681 146,374 131,917
1. Tài sản cố định hữu hình 178,270 167,992 157,250 146,032 129,043
- Nguyên giá 426,140 445,102 461,607 478,549 487,521
- Giá trị hao mòn lũy kế -247,870 -277,110 -304,356 -332,518 -358,477
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,332 698 431 342 2,874
- Nguyên giá 5,332 5,833 5,902 6,033 9,421
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,000 -5,135 -5,471 -5,691 -6,547
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 235 0 0 0 0
- Nguyên giá 2,260 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,024 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 384 1,689 2,510 6,188 4,410
1. Chi phí trả trước dài hạn 384 1,689 2,510 6,188 4,410
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 282,135 275,951 306,454 343,177 265,721
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 135,202 124,549 142,611 175,125 94,802
I. Nợ ngắn hạn 101,269 90,987 113,885 151,045 75,767
1. Vay và nợ ngắn 4,382 4,943 4,943 4,943 4,943
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 71,898 59,078 81,646 117,039 46,237
4. Người mua trả tiền trước 6,616 5,662 3,697 4,694 2,548
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,927 9,064 7,030 8,307 6,379
6. Phải trả người lao động 10,740 7,462 11,410 10,987 10,491
7. Chi phí phải trả 0 0 0 55 38
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,571 2,754 2,868 2,974 3,532
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 33,934 33,562 28,726 24,080 19,036
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 407 439 545 843 741
4. Vay và nợ dài hạn 33,526 33,123 28,180 23,238 18,295
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 146,933 151,402 163,843 168,051 170,919
I. Vốn chủ sở hữu 146,933 151,402 163,843 168,051 170,919
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 95,000 95,000 95,000 95,000 95,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 34,923 37,170 37,589 38,031 38,471
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 17,010 19,232 31,255 35,020 37,448
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,134 2,025 2,291 2,046 1,598
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 282,135 275,951 306,454 343,177 265,721