単位: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 485,811 1,229,873 1,190,393 1,779,276 1,316,250
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 223,000 609,411 105,370 135,405 255,817
1. Tiền 79,500 48,669 41,394 69,739 147,442
2. Các khoản tương đương tiền 143,500 560,742 63,976 65,666 108,375
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 8,172 252,000 12,000 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 227,394 245,522 688,224 1,434,321 772,078
1. Phải thu khách hàng 74,686 109,562 213,458 321,099 314,406
2. Trả trước cho người bán 50,091 103,336 74,261 466,162 33,448
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 9,562 32,852 243,115 503,139 171,677
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -789 -229 -511 -280 -629
IV. Tổng hàng tồn kho 26,151 24,722 314,266 151,973 146,324
1. Hàng tồn kho 26,151 24,722 314,266 151,973 146,324
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,094 98,217 70,533 57,577 142,031
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 777 3,811 4,016 7,107 9,967
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 19 94,389 65,909 49,814 130,412
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 298 17 608 640 1,233
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 15 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,172,798 3,130,686 5,572,827 5,993,832 11,156,428
I. Các khoản phải thu dài hạn 10,963 785 573 25,783 9,125
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 10,963 1,276 1,264 26,511 9,277
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 -491 -691 -728 -152
II. Tài sản cố định 1,113,991 2,877,672 5,258,944 5,374,793 10,504,253
1. Tài sản cố định hữu hình 1,107,437 2,871,235 5,239,716 5,330,216 10,456,815
- Nguyên giá 1,634,923 3,494,121 6,139,920 6,560,897 12,031,816
- Giá trị hao mòn lũy kế -527,486 -622,886 -900,205 -1,230,682 -1,575,002
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 27,832 26,256
- Nguyên giá 0 0 0 28,087 28,087
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -255 -1,831
3. Tài sản cố định vô hình 6,554 6,437 19,228 16,746 21,182
- Nguyên giá 7,484 7,449 21,138 21,238 28,464
- Giá trị hao mòn lũy kế -930 -1,012 -1,910 -4,493 -7,281
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 2,600 0 100,122
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 100,122
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 2,600 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 20,069 28,537 41,766 47,510 51,026
1. Chi phí trả trước dài hạn 14,802 22,303 35,277 40,515 42,661
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 5,267 6,234 6,489 6,994 8,365
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 9,729 7,929 6,128 4,329 2,549
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,658,609 4,360,559 6,763,219 7,773,108 12,472,678
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 340,592 1,952,624 4,183,591 4,305,192 8,734,985
I. Nợ ngắn hạn 103,425 528,243 836,408 1,101,061 1,005,555
1. Vay và nợ ngắn 5,918 106,374 553,637 600,885 407,691
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 15,864 368,214 80,714 375,696 439,935
4. Người mua trả tiền trước 3,389 1,341 11,797 3,427 2,866
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 21,775 15,714 15,932 37,688 65,532
6. Phải trả người lao động 1,527 1,617 1,530 942 342
7. Chi phí phải trả 2,264 4,327 13,694 34,311 31,770
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 35,425 9,863 127,513 12,151 16,730
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 237,167 1,424,380 3,347,183 3,204,132 7,729,431
1. Phải trả dài hạn người bán 96 96 0 0 1,030,866
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 232,384 1,420,255 3,343,143 3,200,587 6,695,140
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 3,471 3,456 3,450 3,216 3,216
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,318,017 2,407,935 2,579,628 3,467,916 3,737,693
I. Vốn chủ sở hữu 1,318,017 2,407,935 2,579,628 3,467,916 3,737,693
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 970,913 1,941,826 2,038,917 2,711,752 3,037,155
2. Thặng dư vốn cổ phần 28,941 28,964 38,673 38,206 37,853
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 56,348 60,968 78,813 87,319 94,241
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 120,012 145,085 164,750 219,977 208,327
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 17,259 20,790 31,566 35,714 40,476
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 141,804 231,093 258,475 410,662 360,117
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,658,609 4,360,559 6,763,219 7,773,108 12,472,678