単位: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 17,239 21,219 1,394 1,725 1,295
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,274 4,749 25 100 78
1. Tiền 1,274 4,749 25 100 78
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 58 12,970 373 578 86
1. Phải thu khách hàng 53 9,551 86 86 53
2. Trả trước cho người bán 0 2,155 286 545 86
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5 1,317 54 0 0
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -53 -53 -53 -53
IV. Tổng hàng tồn kho 15,907 3,500 956 934 934
1. Hàng tồn kho 15,907 3,500 956 934 934
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 41 113 196
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 14 4
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 41 99 192
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 94,828 76,115 60,897 50,096 39,836
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,196 5,121 5,121 5,121 5,121
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 4,196 5,121 5,121 5,121 5,121
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 86,550 69,910 55,691 44,890 34,204
1. Tài sản cố định hữu hình 81,827 68,934 55,691 44,890 34,204
- Nguyên giá 143,706 143,624 143,624 143,624 143,624
- Giá trị hao mòn lũy kế -61,879 -74,690 -87,933 -98,734 -109,420
2. Tài sản cố định thuê tài chính 822 0 0 0 0
- Nguyên giá 1,165 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -343 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,902 975 0 0 0
- Nguyên giá 16,840 16,840 16,840 16,840 16,840
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,939 -15,865 -16,840 -16,840 -16,840
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,996 999 0 0 426
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,996 999 0 0 426
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 112,066 97,334 62,291 51,821 41,131
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 61,859 30,104 10,677 20,912 26,352
I. Nợ ngắn hạn 61,859 30,104 10,677 20,912 26,352
1. Vay và nợ ngắn 53 0 0 11,489 14,489
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 16,313 7,709 1,171 1,171 1,171
4. Người mua trả tiền trước 8,619 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14,624 9,351 126 126 129
6. Phải trả người lao động 1,823 2,594 1,489 0 0
7. Chi phí phải trả 310 10,264 418 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 20,117 186 7,473 3,006 5,443
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 5,121 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 50,208 67,230 51,614 30,910 14,779
I. Vốn chủ sở hữu 50,208 67,230 51,614 30,910 14,779
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 105,000 105,000 105,000 105,000 105,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -54,792 -37,770 -53,386 -74,090 -90,221
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 5,121
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 112,066 97,334 62,291 51,821 41,131