単位: 1.000.000đ
  Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5,979,112 5,624,733 4,910,486 8,054,798 8,390,709
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 108,787 78,244 125,163 117,689 131,546
1. Tiền 108,787 78,244 125,163 117,689 131,546
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,482,684 5,111,213 4,068,295 7,053,387 7,175,879
1. Phải thu khách hàng 810,395 553,790 698,951 871,120 1,189,483
2. Trả trước cho người bán 101,472 147,090 188,578 253,563 459,372
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 622,298 733,833 825,944 939,484 974,366
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,733,564 -1,881,887 -1,428,769 -556,055 -336,401
IV. Tổng hàng tồn kho 365,539 406,975 682,100 838,780 1,033,410
1. Hàng tồn kho 365,539 410,679 685,803 842,483 1,037,114
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -3,703 -3,703 -3,703 -3,703
V. Tài sản ngắn hạn khác 22,102 28,301 34,929 44,942 49,874
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,733 7,554 6,061 13,185 15,861
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11,234 17,612 25,728 28,607 30,874
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,135 3,135 3,139 3,150 3,139
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 12,419,483 12,549,046 13,947,060 11,214,373 10,947,481
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,389,529 4,118,981 3,532,518 1,937,495 1,727,747
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 676,230 688,855 639,088 568,043 584,305
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -15,610 0 -143,671 -24,288 -24,288
II. Tài sản cố định 2,880,817 2,890,196 3,435,582 3,541,102 3,589,032
1. Tài sản cố định hữu hình 2,756,786 2,767,305 3,172,780 3,279,259 3,328,258
- Nguyên giá 3,562,243 3,602,832 4,060,219 4,203,395 4,346,073
- Giá trị hao mòn lũy kế -805,457 -835,526 -887,439 -924,136 -1,017,815
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 124,031 122,891 262,802 261,843 260,774
- Nguyên giá 145,540 145,540 289,336 289,444 289,444
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,509 -22,649 -26,533 -27,601 -28,670
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 63,264 62,606 61,949 61,291 60,633
- Nguyên giá 74,076 74,076 74,076 74,076 74,076
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,812 -11,470 -12,127 -12,785 -13,443
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,292,696 1,779,997 1,047,631 529,625 594,530
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 1,781,157 1,781,157 1,049,961 1,049,961 1,049,961
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -488,461 -1,160 -2,330 -520,336 -455,431
V. Tổng tài sản dài hạn khác 295,848 296,618 453,094 414,404 399,028
1. Chi phí trả trước dài hạn 290,586 291,356 441,911 399,932 387,846
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 5,262 5,262 11,182 14,472 11,182
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 244,913 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 18,398,595 18,173,779 18,857,546 19,269,172 19,338,190
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 13,434,820 13,496,682 14,060,952 14,637,989 14,403,850
I. Nợ ngắn hạn 5,340,139 6,450,798 7,069,618 7,864,669 7,633,039
1. Vay và nợ ngắn 1,527,843 2,489,433 2,927,439 3,295,917 2,743,120
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 341,832 359,481 320,327 420,124 455,739
4. Người mua trả tiền trước 278,099 532,776 355,309 450,087 431,334
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,568 6,624 3,015 5,204 5,873
6. Phải trả người lao động 69,754 98,872 53,858 63,508 71,828
7. Chi phí phải trả 2,655,954 2,808,565 3,249,669 3,472,678 3,744,194
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 463,576 154,861 159,816 157,049 180,847
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 8,094,681 7,045,885 6,991,334 6,773,320 6,770,810
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 63,712 65,398 56,533 17,206 10,988
4. Vay và nợ dài hạn 6,791,582 5,796,981 5,824,124 5,725,341 5,880,473
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 539,216 510,611 492,412 453,466 429,631
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 5,605 5,546 5,468 5,365 5,468
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4,963,775 4,677,097 4,796,594 4,631,182 4,934,340
I. Vốn chủ sở hữu 4,963,775 4,677,097 4,796,594 4,631,182 4,934,340
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 9,274,679 9,274,679 9,274,679 9,274,679 9,274,679
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -687 -687 -687 -687 -687
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -601,971 -597,648 -731,568 -1,181,831 -1,246,691
7. Quỹ đầu tư phát triển 282,411 282,411 282,411 282,411 282,411
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -4,055,681 -4,431,900 -4,218,190 -3,938,468 -3,578,494
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 104 104 104 104 104
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 65,024 150,241 189,949 195,077 203,121
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 18,398,595 18,173,779 18,857,546 19,269,172 19,338,190