単位: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 266,466 292,474 340,033 374,494 354,747
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 45,822 48,297 56,938 45,944 64,247
1. Tiền 45,822 48,297 56,938 45,944 20,247
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 44,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 153,793 165,448 214,119 210,614 170,609
1. Phải thu khách hàng 143,610 136,762 191,511 179,102 141,098
2. Trả trước cho người bán 5,719 16,404 11,793 18,569 9,840
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,683 14,502 18,324 20,796 27,836
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,219 -2,219 -7,508 -7,852 -8,165
IV. Tổng hàng tồn kho 57,170 62,930 59,251 96,896 101,428
1. Hàng tồn kho 57,170 62,930 59,251 96,896 101,428
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,682 15,798 9,726 21,039 18,463
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 959 9,106 3,703 12,158 11,074
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,897 4,551 4,599 8,148 6,252
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,826 2,141 1,424 733 1,137
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 60,598 41,494 41,797 39,876 37,925
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 37,650 27,257 21,098 27,124 31,631
1. Tài sản cố định hữu hình 37,582 27,231 21,098 27,124 31,631
- Nguyên giá 78,237 67,311 66,076 73,764 83,770
- Giá trị hao mòn lũy kế -40,654 -40,080 -44,977 -46,640 -52,139
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 68 26 0 0 0
- Nguyên giá 213 213 213 173 173
- Giá trị hao mòn lũy kế -145 -187 -213 -173 -173
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 22,425 13,622 10,816 8,165 6,294
1. Chi phí trả trước dài hạn 13,451 13,546 10,763 8,136 6,271
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 54 76 53 29 23
3. Tài sản dài hạn khác 8,921 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 327,064 333,968 381,830 414,370 392,672
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 226,237 229,939 279,572 311,141 286,911
I. Nợ ngắn hạn 226,237 229,939 279,572 311,141 286,911
1. Vay và nợ ngắn 19,981 32,635 39,596 36,505 8,317
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 88,271 93,472 106,810 150,258 119,905
4. Người mua trả tiền trước 48,769 46,397 77,478 56,452 59,805
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,073 535 3,138 1,512 382
6. Phải trả người lao động 5,947 3,447 7,005 12,721 10,551
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 59,459 54,846 46,879 55,196 88,778
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 100,827 104,029 102,257 103,229 105,761
I. Vốn chủ sở hữu 101,326 103,761 102,257 103,229 105,761
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 91,000 91,000 91,000 91,000 91,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 59 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 59 0 59 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 452 1,027 1,578 2,028 2,620
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7,714 7,254 7,484 7,757 9,494
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác -499 268 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi -1,263 -1,393 -1,334 -1,503 -827
2. Nguồn kinh phí -499 268 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,101 4,420 2,136 2,443 2,648
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 327,064 333,968 381,830 414,370 392,672