単位: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 88,844 92,202 101,059 105,409 108,563
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 88,154 78,658 10,520 3,585 7,417
1. Tiền 14,154 14,658 6,520 3,585 7,417
2. Các khoản tương đương tiền 74,000 64,000 4,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 13,000 88,900 100,151 99,006
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 504 438 1,639 1,499 2,140
1. Phải thu khách hàng 2 68 99 5 5
2. Trả trước cho người bán 85 0 0 10 187
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 417 370 1,539 1,484 1,949
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 186 106 0 173 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 186 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 106 0 173 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 63,812 61,567 59,166 55,408 52,768
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 63,234 60,771 58,335 55,095 52,651
1. Tài sản cố định hữu hình 63,234 60,771 58,335 55,095 52,651
- Nguyên giá 111,939 111,939 111,974 111,209 111,209
- Giá trị hao mòn lũy kế -48,705 -51,168 -53,639 -56,114 -58,558
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 578 797 831 313 118
1. Chi phí trả trước dài hạn 578 797 831 313 118
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 152,656 153,769 160,225 160,817 161,331
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 26,180 26,624 31,920 28,959 28,189
I. Nợ ngắn hạn 9,628 9,972 15,225 12,097 10,234
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 415 838 855 632 708
4. Người mua trả tiền trước 7 12 16 16 21
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,275 1,032 2,054 436 1,064
6. Phải trả người lao động 522 1,090 917 826 1,326
7. Chi phí phải trả 956 238 238 238 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 364 378 1,148 282 563
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 16,552 16,652 16,695 16,862 17,955
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 10,336 10,437 10,479 10,647 11,740
4. Vay và nợ dài hạn 6,215 6,215 6,215 6,215 6,215
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 126,476 127,145 128,305 131,858 133,142
I. Vốn chủ sở hữu 126,476 127,145 128,305 131,858 133,142
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 63,384 63,384 63,384 63,384 63,384
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 45,434 46,128 46,128 46,844 46,982
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 17,658 17,633 18,587 21,629 22,777
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 335 115 231 232 820
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 206 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 152,656 153,769 160,225 160,817 161,331