単位: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 963,218 1,266,055 909,033 699,586 966,549
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 138,370 62,237 47,942 32,960 28,763
1. Tiền 55,342 25,199 30,212 20,671 28,763
2. Các khoản tương đương tiền 83,028 37,038 17,730 12,289 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 114,400 176,598 121,938 242,086 411,957
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 237,178 240,171 217,983 162,468 200,651
1. Phải thu khách hàng 158,853 217,920 188,575 122,576 169,830
2. Trả trước cho người bán 71,833 18,938 28,501 33,048 25,933
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 11,364 11,568 10,972 14,941 12,747
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,923 -8,255 -10,064 -8,097 -7,859
IV. Tổng hàng tồn kho 406,472 746,385 489,240 232,824 303,010
1. Hàng tồn kho 416,078 758,250 500,648 243,384 311,471
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -9,606 -11,864 -11,408 -10,560 -8,461
V. Tài sản ngắn hạn khác 66,798 40,663 31,930 29,248 22,168
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,690 1,717 2,010 1,732 1,443
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 64,117 37,021 28,485 25,784 19,764
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 991 1,925 1,434 1,732 961
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,341,229 1,244,621 1,235,710 1,107,383 1,051,342
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 1,418 9,598 9,597 21,281
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 1,418 9,598 9,597 21,281
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,038,878 978,698 992,319 861,004 876,785
1. Tài sản cố định hữu hình 1,025,517 957,215 953,241 822,508 852,834
- Nguyên giá 1,803,888 1,800,141 1,795,290 1,516,914 1,615,942
- Giá trị hao mòn lũy kế -778,370 -842,926 -842,049 -694,406 -763,109
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 8,003 26,074 26,066 23,657
- Nguyên giá 0 8,068 28,489 31,972 30,696
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -66 -2,415 -5,906 -7,039
3. Tài sản cố định vô hình 13,361 13,481 13,004 12,430 294
- Nguyên giá 15,328 15,577 15,577 15,093 774
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,967 -2,096 -2,573 -2,663 -479
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 72,046 52,767 23,642 22,610 20,494
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 30,453 31,354 3,330 3,445 3,387
3. Đầu tư dài hạn khác 44,000 24,000 24,000 24,000 24,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,407 -3,587 -4,688 -4,835 -6,894
V. Tổng tài sản dài hạn khác 187,477 166,897 149,195 156,974 132,245
1. Chi phí trả trước dài hạn 187,477 166,897 149,195 156,974 132,245
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 1,759 1,453 1,148 717 538
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,304,447 2,510,675 2,144,743 1,806,969 2,017,891
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,892,494 1,943,307 1,603,087 1,271,631 1,426,947
I. Nợ ngắn hạn 1,129,390 1,319,675 1,014,222 744,593 922,974
1. Vay và nợ ngắn 798,492 1,021,662 761,151 518,171 616,390
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 139,419 116,278 129,402 110,147 132,851
4. Người mua trả tiền trước 15,304 10,441 6,293 5,584 3,479
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,512 4,505 2,543 1,863 8,404
6. Phải trả người lao động 59,367 73,009 59,767 54,433 67,300
7. Chi phí phải trả 37,510 12,801 13,303 10,058 8,422
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 42,298 51,501 14,074 17,029 19,351
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 42,885
II. Nợ dài hạn 763,104 623,632 588,866 527,038 503,973
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 9,276 5,417 1,612
4. Vay và nợ dài hạn 688,263 546,296 544,512 487,415 467,537
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 6,724 7,746 8,842 8,588 9,641
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 68,001 68,001 24,666 24,666 24,666
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 411,952 567,368 541,656 535,339 590,944
I. Vốn chủ sở hữu 411,952 567,368 541,656 535,339 590,944
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 205,000 205,000 205,000 205,000 205,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 37,603 37,603 43,585 42,658 43,723
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 45,897 56,778 63,599 52,052 59,562
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2,538 2,538 2,538 2,538 2,538
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 36,387 40,611 10,167 23,128 70,183
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 136,932 136,932 136,932 136,932
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 30,488 29,334 27,545 26,238 22,724
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 84,529 87,907 79,835 73,031 73,007
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,304,447 2,510,675 2,144,743 1,806,969 2,017,891