単位: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 16,562 15,994 16,960 17,917 1,201,623
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,152 1,508 555 3,159 89,467
1. Tiền 102 108 255 3,159 88,967
2. Các khoản tương đương tiền 13,050 1,400 300 0 500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,000 1,000 0 0 295,788
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 295,788
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,740 12,386 14,977 13,364 680,215
1. Phải thu khách hàng 1,667 377 858 667 19,811
2. Trả trước cho người bán 0 0 0 108 315,793
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 130 70 1,098 83 22,010
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -57 -61 -84 -99 0
IV. Tổng hàng tồn kho 664 946 1,142 1,163 1,044
1. Hàng tồn kho 664 946 1,142 1,233 1,208
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -70 -164
V. Tài sản ngắn hạn khác 7 154 285 231 135,110
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 215 191 166
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 12 0 0 134,870
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 7 142 69 40 73
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4,425 3,779 3,235 2,816 4,237,385
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 535,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 535,000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,824 3,221 2,617 2,090 6,218
1. Tài sản cố định hữu hình 3,215 2,611 2,008 1,481 5,552
- Nguyên giá 25,174 25,174 25,174 25,174 29,677
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,960 -22,563 -23,166 -23,693 -24,125
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 609 609 609 609 666
- Nguyên giá 609 609 609 609 736
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -70
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 572 559 541 607 1,124
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 591 591 591 685 1,124
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -19 -32 -49 -78 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 30 0 76 119 13,928
1. Chi phí trả trước dài hạn 30 0 76 119 13,118
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 810
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 20,988 19,774 20,194 20,733 5,439,008
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 906 482 579 953 3,103,814
I. Nợ ngắn hạn 906 482 579 953 349,099
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 950
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 398 301 355 450 50,689
4. Người mua trả tiền trước 21 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 123 7 59 26 5,741
6. Phải trả người lao động 261 0 0 392 1,252
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 88,674
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 98 174 165 84 201,794
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 2,754,714
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 385,000
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 2,039,622
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 330,092
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 20,082 19,291 19,616 19,780 2,335,194
I. Vốn chủ sở hữu 20,082 19,291 19,616 19,780 2,335,194
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 18,050 18,050 18,050 18,050 918,050
2. Thặng dư vốn cổ phần -60 -60 -60 -60 1,686
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -914 -914 -914 -914 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,914 1,914 1,914 1,914 1,914
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,092 301 626 791 56,485
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 1,357,058
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 20,988 19,774 20,194 20,733 5,439,008