単位: 1.000.000đ
  2018 2019 2020 2021 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 258,107 314,528 326,017 350,948 378,149
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 26,542 13,216 20,407 13,436 10,479
1. Tiền 8,992 13,216 20,407 13,436 10,479
2. Các khoản tương đương tiền 17,550 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 102,801 134,340 140,110 193,890 198,985
1. Đầu tư ngắn hạn 20,991 20,991 20,991 20,991 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -6,190 -4,780 -2,069 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 127,477 165,542 163,929 140,357 167,087
1. Phải thu khách hàng 126,275 163,577 158,610 134,608 159,558
2. Trả trước cho người bán 569 692 2,068 2,609 2,572
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,072 3,203 4,888 5,957 7,019
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,439 -1,930 -1,637 -2,818 -2,061
IV. Tổng hàng tồn kho 1,093 571 1,422 2,547 1,525
1. Hàng tồn kho 1,093 571 1,422 2,547 1,525
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 193 860 149 718 73
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 193 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 857 145 718 73
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 2 4 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 133,922 112,588 92,466 71,727 55,529
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 133,922 112,588 92,466 71,727 55,529
1. Tài sản cố định hữu hình 133,922 112,588 92,466 71,727 55,529
- Nguyên giá 261,152 261,715 263,864 263,421 256,957
- Giá trị hao mòn lũy kế -127,230 -149,127 -171,397 -191,694 -201,428
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 392,029 427,116 418,484 422,675 433,678
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 61,591 91,309 80,235 89,301 99,475
I. Nợ ngắn hạn 61,591 91,309 80,235 89,301 99,475
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 47,896 76,016 60,657 57,719 66,126
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 230 385
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,325 2,020 1,407 1,893 1,116
6. Phải trả người lao động 8,895 9,033 12,513 17,954 21,206
7. Chi phí phải trả 175 588 1,949 947 4,887
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,240 1,738 808 3,682 3,124
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 330,438 335,807 338,248 333,374 334,203
I. Vốn chủ sở hữu 330,438 335,807 338,248 333,374 334,203
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 131,040 131,040 131,040 131,040 131,040
2. Thặng dư vốn cổ phần 53,071 53,071 53,071 53,071 53,071
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 114,061 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 117,000 6,097 124,018 127,245 127,245
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 28,922 30,959 29,224 20,863 21,376
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 896 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,059 1,915 2,902 6,876 2,631
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 405 579 0 1,155 1,470
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 392,029 427,116 418,484 422,675 433,678