単位: 1.000.000đ
  2018 2019 2020 2021 2022
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 219,561 271,911 282,084 297,847 351,319
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 219,561 271,911 282,084 297,847 351,319
Giá vốn hàng bán 175,823 227,396 239,225 267,088 323,698
Lợi nhuận gộp 43,738 44,515 42,859 30,759 27,621
Doanh thu hoạt động tài chính 8,335 9,467 10,542 9,627 15,346
Chi phí tài chính 2,060 -1,410 -2,711 -2,069 53
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,026 18,227 22,675 22,641 26,263
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 32,986 37,164 33,437 19,814 16,652
Thu nhập khác 940 295 269 1,411 6,356
Chi phí khác 105 639 459 20 766
Lợi nhuận khác 835 -344 -190 1,391 5,589
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 33,821 36,820 33,247 21,205 22,241
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,525 7,697 6,668 4,066 4,464
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 6,525 7,697 6,668 4,066 4,464
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 27,297 29,123 26,579 17,139 17,777
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 195 174 317 159 166
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 27,102 28,949 26,261 16,981 17,612
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)