単位: 1.000.000đ
  2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 718,023 1,371,833 1,927,862
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,567 16,121 20,354
1. Tiền 11,567 16,121 20,354
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 337,000 810,062 1,207,256
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 224,835 217,289 350,412
1. Phải thu khách hàng 72,750 111,374 84,297
2. Trả trước cho người bán 28,271 56,688 231,582
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 80,814 25,436 34,533
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 137,612 307,434 340,545
1. Hàng tồn kho 152,221 309,487 345,771
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -14,609 -2,053 -5,226
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,009 20,927 9,294
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,124 6,186 5,236
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,126 14,300 548
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 759 441 3,510
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 442,442 790,116 1,038,108
I. Các khoản phải thu dài hạn 683 31,274 204,524
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 683 1,274 204,524
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0
II. Tài sản cố định 341,789 472,335 773,472
1. Tài sản cố định hữu hình 319,690 466,613 770,413
- Nguyên giá 713,517 932,752 1,354,346
- Giá trị hao mòn lũy kế -393,827 -466,139 -583,933
2. Tài sản cố định thuê tài chính 16,232 0 0
- Nguyên giá 39,331 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -23,099 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,867 5,722 3,059
- Nguyên giá 13,719 15,524 15,524
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,853 -9,802 -12,465
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 70,131 70,131 131
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 131 131 131
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 29,467 39,980 42,547
1. Chi phí trả trước dài hạn 29,467 39,980 42,547
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,160,465 2,161,949 2,965,970
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,201,342 1,369,238 1,645,175
I. Nợ ngắn hạn 1,187,788 1,367,438 1,645,175
1. Vay và nợ ngắn 686,261 475,081 541,563
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0
3. Phải trả người bán 198,747 433,390 525,622
4. Người mua trả tiền trước 57,653 66,978 53,356
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,912 45,280 99,990
6. Phải trả người lao động 40,591 56,191 50,297
7. Chi phí phải trả 197,686 281,693 363,457
8. Phải trả nội bộ 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,258 6,236 9,211
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0
II. Nợ dài hạn 13,554 1,800 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 4,462 1,800 0
4. Vay và nợ dài hạn 9,093 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -40,878 792,711 1,320,794
I. Vốn chủ sở hữu -40,878 792,711 1,320,794
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 526,451 589,455 589,455
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,549 275,323 275,323
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 5,150 5,150 5,150
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -579,028 -77,217 450,866
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,680 1,680 1,680
2. Nguồn kinh phí 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,160,465 2,161,949 2,965,970