単位: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6,143,857 6,277,387 5,782,003 4,716,155 4,808,121
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 72,837 205,996 55,905 289,975 146,703
1. Tiền 50,337 87,471 49,905 174,975 63,878
2. Các khoản tương đương tiền 22,500 118,525 6,000 115,000 82,825
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 17,505 31,205 45,205 8,305 5,907
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 709,505 926,576 898,276 761,278 607,117
1. Phải thu khách hàng 664,599 895,969 823,832 626,102 464,424
2. Trả trước cho người bán 18,609 5,459 47,389 93,239 86,538
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 26,297 25,148 27,056 41,937 56,155
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 5,334,803 5,110,420 4,780,155 3,653,814 4,026,205
1. Hàng tồn kho 5,334,803 5,110,420 4,780,155 3,653,814 4,026,205
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,207 3,190 2,462 2,783 22,190
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,293 2,733 2,462 2,783 2,852
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,914 457 0 0 19,338
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,887,910 1,860,809 1,765,326 1,925,609 2,000,533
I. Các khoản phải thu dài hạn 982,599 677,491 605,280 607,472 707,678
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 508,730 203,668 131,247 133,440 233,466
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 473,869 473,822 474,032 474,032 474,212
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 561,944 533,834 524,803 549,447 527,092
1. Tài sản cố định hữu hình 556,684 527,519 519,084 541,384 516,787
- Nguyên giá 908,678 913,184 936,608 998,363 1,014,198
- Giá trị hao mòn lũy kế -351,994 -385,665 -417,523 -456,979 -497,410
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,260 6,315 5,719 8,063 10,304
- Nguyên giá 9,392 11,226 11,226 14,381 17,848
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,133 -4,911 -5,506 -6,318 -7,544
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 166,862 163,150 191,380 353,990 378,557
- Nguyên giá 185,091 185,091 217,063 385,187 417,860
- Giá trị hao mòn lũy kế -18,229 -21,941 -25,683 -31,197 -39,303
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 200 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 21,116 17,509 11,922 13,167 5,437
1. Chi phí trả trước dài hạn 21,116 17,509 11,922 8,927 5,437
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 4,240 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 97 78 58 39 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 8,031,767 8,138,196 7,547,329 6,641,763 6,808,654
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6,370,528 6,401,485 5,714,983 4,571,522 3,464,858
I. Nợ ngắn hạn 3,934,728 5,453,087 5,030,740 3,184,300 1,939,958
1. Vay và nợ ngắn 603,137 1,553,396 499,634 518,157 521,591
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,289,505 2,939,336 1,988,846 877,680 815,837
4. Người mua trả tiền trước 15,479 16,540 16,169 9,538 18,374
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14,828 13,255 110,440 79,465 22,971
6. Phải trả người lao động 7,004 9,403 11,014 7,638 6,186
7. Chi phí phải trả 395,944 252,591 375,100 455,084 414,002
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 596,573 643,776 834,896 266,651 107,702
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,435,801 948,397 684,243 1,387,222 1,524,899
1. Phải trả dài hạn người bán 1,131,267 672,267 244,675 207,175 186,152
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 7,863 11,650 12,257 13,230 26,214
4. Vay và nợ dài hạn 1,219,750 104,909 15,000 423,190 601,578
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,661,239 1,736,711 1,832,346 2,070,241 3,343,797
I. Vốn chủ sở hữu 1,661,239 1,736,711 1,832,346 2,070,241 3,343,797
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,370,973 1,370,973 1,370,973 1,370,973 2,170,973
2. Thặng dư vốn cổ phần 10,420 10,420 10,420 10,420 211,326
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 4,163 4,163 9,904 10,801
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 98,791 109,459 120,430 156,843 272,637
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 181,055 241,696 326,360 522,101 678,059
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 12,258 23,969 35,364 31,364 33,296
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 8,031,767 8,138,196 7,547,329 6,641,763 6,808,654