単位: 1.000.000đ
  2018 2019 2020 2021 2022
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 282,323 344,963 449,626 782,124 646,417
2. Điều chỉnh cho các khoản 101,871 84,868 118,758 147,593 127,426
- Khấu hao TSCĐ 38,161 38,330 46,206 49,773 55,435
- Các khoản dự phòng 0 0 0 0 11,539
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -2 1 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,927 -9,660 -2,139 -6,632 -12,459
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 68,638 56,197 74,691 104,451 72,912
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 384,194 429,832 568,384 929,716 773,843
- Tăng, giảm các khoản phải thu 89,718 88,564 103,492 5,653 -117,599
- Tăng, giảm hàng tồn kho 26,050 449,987 954,710 -377,964 442,754
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 206,021 348,292 -918,897 -1,216,072 -638,778
- Tăng giảm chi phí trả trước 4,167 5,858 2,665 3,420 -5,891
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -181,321 -165,278 -71,780 -115,333 -88,308
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -50,569 -65,907 -59,756 -180,625 -65,561
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -8,706 -12,894 -20,460 -18,629 -25,530
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 469,554 1,078,454 558,359 -969,834 274,930
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -25,568 -45,294 -41,402 -38,065 -40,859
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 33 0 0 160
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -38,000 -49,000 -13,000 -102 -7,398
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 24,500 35,000 49,900 2,500 1,500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 -27,404
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4,206 9,198 3,138 6,806 -2,676
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -34,862 -50,063 -1,364 -28,860 -76,677
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 1,000,906 -9,596
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 607,874 654,841 1,210,708 889,765 606,215
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -772,456 -1,798,512 -783,995 -709,591 -721,488
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -136,952 -34,809 -749,637 -325,658 5,812
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -301,534 -1,178,480 -322,924 855,422 -119,058
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 133,157 -150,089 234,070 -143,272 79,195
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 72,837 205,996 55,905 289,975 146,703
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 2 -1 -1 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 205,996 55,905 289,975 146,703 225,898