単位: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 96,178 150,619 16,516 16,966 20,641
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 92,551 145,908 11,737 11,598 17,086
1. Tiền 1,051 1,008 2,237 1,598 986
2. Các khoản tương đương tiền 91,500 144,900 9,500 10,000 16,100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 1,000 1,700
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,125 3,957 3,735 3,157 221
1. Phải thu khách hàng 1,358 1,483 2,092 28 28
2. Trả trước cho người bán 900 17 2 0 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 895 2,485 1,669 3,157 221
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -28 -28 -28 -28 -28
IV. Tổng hàng tồn kho 502 754 1,001 1,212 1,634
1. Hàng tồn kho 502 754 1,001 1,212 1,634
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 43 0 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 43 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 33,656 33,976 32,499 31,062 32,958
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,000 869 869 -869 869
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -1,000 -869 -869 0 -869
II. Tài sản cố định 31,003 33,976 32,499 31,062 31,758
1. Tài sản cố định hữu hình 11,780 15,405 14,579 13,794 15,142
- Nguyên giá 30,663 35,528 37,473 38,048 39,777
- Giá trị hao mòn lũy kế -18,883 -20,123 -22,894 -24,253 -24,636
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 19,223 18,571 17,920 17,268 16,617
- Nguyên giá 20,092 20,092 20,092 20,092 20,092
- Giá trị hao mòn lũy kế -869 -1,520 -2,172 -2,824 -3,475
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 1,200
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 129,834 184,595 49,015 48,029 53,599
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 67,805 118,652 12,108 10,686 11,713
I. Nợ ngắn hạn 67,805 118,652 12,108 10,686 11,713
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 151 145 115 187 182
4. Người mua trả tiền trước 0 42 205 71 32
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 584 1,253 1,179 1,055 1,209
6. Phải trả người lao động 3,545 3,622 4,183 4,287 4,544
7. Chi phí phải trả 41 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 60,104 110,003 2,011 2,003 2,697
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 62,029 65,943 36,907 37,343 41,885
I. Vốn chủ sở hữu 62,029 65,943 36,907 37,343 41,885
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 12,000 12,000 12,000 12,000 12,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 5,757 5,757 5,757 5,757 5,757
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 44,272 48,186 19,150 19,586 24,129
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,380 3,586 4,415 3,084 3,049
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 129,834 184,595 49,015 48,029 53,599