単位: 1.000.000đ
  2019 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 668,970 2,180,695
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 19,293 563,808
1. Tiền 19,293 563,808
2. Các khoản tương đương tiền 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 649,130 1,217,840
1. Phải thu khách hàng 13,162 541,821
2. Trả trước cho người bán 599,207 334,800
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0
4. Các khoản phải thu khác 36,761 341,219
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 0 394,783
1. Hàng tồn kho 0 394,783
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 547 4,265
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 546 4,264
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1 1
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 730,775 4,239,645
I. Các khoản phải thu dài hạn 516,656 4,026,170
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 516,656 4,024,170
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0
II. Tài sản cố định 73 199
1. Tài sản cố định hữu hình 11 191
- Nguyên giá 2,986 3,222
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,975 -3,031
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 61 8
- Nguyên giá 221 311
- Giá trị hao mòn lũy kế -160 -303
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 320 658
1. Chi phí trả trước dài hạn 320 658
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,399,746 6,420,340
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 138,377 1,722,962
I. Nợ ngắn hạn 109,177 1,178,775
1. Vay và nợ ngắn 0 116,200
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0
3. Phải trả người bán 406 426,930
4. Người mua trả tiền trước 59,530 65
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,132 104,866
6. Phải trả người lao động 8,729 12,842
7. Chi phí phải trả 18,711 345,710
8. Phải trả nội bộ 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 14,668 172,162
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0
II. Nợ dài hạn 29,200 544,186
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 11,000 2,520
4. Vay và nợ dài hạn 18,200 541,666
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,261,369 4,697,378
I. Vốn chủ sở hữu 1,261,369 4,697,378
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,200,000 3,188,175
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 937,624
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 61,369 571,579
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,399,746 6,420,340