単位: 1.000.000đ
  2019 2021 2022
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 136,650 1,288,142 1,425,524
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 29,319
Doanh thu thuần 136,650 1,288,142 1,396,204
Giá vốn hàng bán 89,144 706,593 870,340
Lợi nhuận gộp 47,506 581,549 525,864
Doanh thu hoạt động tài chính 25,273 79,834 384,900
Chi phí tài chính 910 68,350 140,617
Trong đó: Chi phí lãi vay 546 53,734 120,334
Chi phí bán hàng 35,142 37,486 127,859
Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,384 39,794 57,159
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 14,343 515,752 585,128
Thu nhập khác 20 3,223 1,444
Chi phí khác 982 1,694 32,267
Lợi nhuận khác -962 1,529 -30,823
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13,380 517,282 554,305
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,225 103,777 111,836
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 3,225 103,777 111,836
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,156 413,504 442,469
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,156 413,504 442,469
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)