単位: 1.000.000đ
  2018 2019 2020 2021 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 103,326 67,019 178,752 193,961 252,741
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,325 2,038 11,395 13,052 36,183
1. Tiền 7,325 2,038 11,395 13,052 36,183
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 63,636 24,860 132,186 140,667 155,318
1. Phải thu khách hàng 40,881 13,340 94,002 110,196 122,863
2. Trả trước cho người bán 22,154 10,353 34,416 25,116 31,026
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,179 1,690 4,312 5,848 1,926
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,718 -3,663 -3,684 -3,634 -3,636
IV. Tổng hàng tồn kho 21,407 35,990 28,729 34,767 61,144
1. Hàng tồn kho 21,407 35,990 28,729 34,767 61,460
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -316
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,959 4,131 6,441 5,475 96
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,042 2,929 6,441 5,475 96
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,888 1,195 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 29 7 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 238,754 249,940 233,145 220,321 203,655
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 49,945 44,780 230,327 214,160 188,365
1. Tài sản cố định hữu hình 48,655 43,497 229,051 212,891 198,104
- Nguyên giá 173,495 173,776 376,694 377,786 380,070
- Giá trị hao mòn lũy kế -124,840 -130,279 -147,643 -164,895 -181,966
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,290 1,283 1,276 1,269 1,262
- Nguyên giá 1,959 1,959 1,959 1,959 1,959
- Giá trị hao mòn lũy kế -668 -676 -683 -690 -697
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,491 2,556 2,773 2,334 2,111
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,491 2,556 2,773 2,334 2,111
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 342,080 316,959 411,897 414,283 456,396
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 187,095 159,221 251,475 251,206 285,893
I. Nợ ngắn hạn 121,267 111,393 188,647 198,378 243,065
1. Vay và nợ ngắn 80,888 72,444 162,997 170,194 169,892
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 36,442 30,457 17,858 16,528 25,627
4. Người mua trả tiền trước 1 4,250 669 771 37,043
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 83 238 5,273 7,657 6,445
6. Phải trả người lao động 1,255 604 56 149 1,461
7. Chi phí phải trả 115 1,289 1,249 1,483 1,296
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 180 696 104 930 524
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 65,828 47,828 62,828 52,828 42,828
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 62,828 52,828 0
4. Vay và nợ dài hạn 65,828 47,828 0 0 42,828
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 154,985 157,738 160,423 163,077 170,503
I. Vốn chủ sở hữu 154,984 157,737 160,423 163,077 170,503
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 50,700 50,700 50,700 50,700 50,700
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,610 2,610 2,610 2,610 2,610
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 18,674 18,674 18,674 18,674 18,674
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 5,136 5,136 10,527 8,639 7,172
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 77,864 80,617 77,912 82,453 91,347
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,304 1,417 441 667 777
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 342,080 316,959 411,897 414,283 456,396