単位: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 77,003 78,392 82,008 83,782 90,106
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,186 10,856 2,253 6,261 3,841
1. Tiền 2,186 10,856 2,253 6,261 3,841
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 68,853 59,849 63,990 66,527 75,929
1. Phải thu khách hàng 43,247 40,003 40,470 41,460 40,674
2. Trả trước cho người bán 29,943 24,468 24,248 24,440 32,143
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,941 2,698 5,768 8,304 11,410
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,279 -7,320 -6,496 -7,677 -8,297
IV. Tổng hàng tồn kho 5,965 7,687 14,313 9,602 8,988
1. Hàng tồn kho 5,965 7,687 14,313 9,602 8,988
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 1,452 1,392 1,347
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 498 441 409
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 954 951 938
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 60,700 57,955 56,449 60,072 58,880
I. Các khoản phải thu dài hạn 41 1,067 91 326 326
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 41 1,067 91 326 326
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 663 655 1,314 2,797 3,834
1. Tài sản cố định hữu hình 663 655 1,314 2,797 3,834
- Nguyên giá 91,725 86,935 88,144 75,478 77,289
- Giá trị hao mòn lũy kế -91,062 -86,281 -86,830 -72,681 -73,455
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 8,601 8,601 8,601 8,601 8,601
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4,181 4,181 4,181 4,181 4,181
3. Đầu tư dài hạn khác 4,420 4,420 4,420 4,420 4,420
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 146 37 1,478 723
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 146 37 1,478 723
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 137,703 136,347 138,457 143,854 148,986
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 85,554 84,140 86,186 91,501 96,531
I. Nợ ngắn hạn 80,254 78,840 80,287 85,264 91,126
1. Vay và nợ ngắn 17,020 8,823 8,357 10,550 9,047
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 30,671 32,190 38,976 45,513 41,892
4. Người mua trả tiền trước 5,901 15,170 9,943 6,059 17,880
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 25,130 22,067 22,402 21,883 21,883
6. Phải trả người lao động 567 313 162 119 119
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 905 218 386 1,079 245
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5,300 5,300 5,899 6,237 5,405
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 3,600 3,600 4,199 4,537 3,705
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 52,149 52,206 52,271 52,353 52,455
I. Vốn chủ sở hữu 52,149 52,206 52,271 52,353 52,455
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 41,039 41,039 41,039 41,039 41,039
2. Thặng dư vốn cổ phần 150 150 150 150 150
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 3,343 3,343 3,343 3,343 3,343
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7,616 7,674 7,739 7,820 7,923
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 60 60 60 60 60
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 137,703 136,347 138,457 143,854 148,986