単位: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 66,608 77,420 63,516 77,183 99,347
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,024 409 4,516 13,518 7,338
1. Tiền 3,024 409 4,516 3,468 2,217
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 10,050 5,121
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,100 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7,597 4,325 3,336 9,762 7,636
1. Phải thu khách hàng 2,763 3,400 1,776 2,790 2,589
2. Trả trước cho người bán 96 543 2,053 4,268 3,041
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,281 761 513 3,996 3,399
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -543 -660 -1,006 -1,292 -1,393
IV. Tổng hàng tồn kho 52,850 72,675 55,597 53,576 83,441
1. Hàng tồn kho 52,850 72,675 55,597 53,576 83,441
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 36 11 67 327 932
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 36 11 67 327 324
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 608
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 85,905 62,930 48,111 53,561 43,455
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,180 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 51,633 42,525 38,281 34,991 32,921
1. Tài sản cố định hữu hình 51,633 42,525 38,281 34,991 32,921
- Nguyên giá 77,668 76,784 82,322 85,851 90,411
- Giá trị hao mòn lũy kế -26,035 -34,259 -44,041 -50,859 -57,490
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 33,092 20,405 9,737 18,569 10,534
1. Chi phí trả trước dài hạn 33,092 20,405 9,737 18,569 10,534
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 152,512 140,350 111,627 130,743 142,802
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 146,412 129,459 111,421 35,160 70,459
I. Nợ ngắn hạn 121,018 116,674 104,947 35,160 70,459
1. Vay và nợ ngắn 39,916 41,261 41,035 9,719 33,264
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 57,922 52,889 43,980 16,055 22,525
4. Người mua trả tiền trước 432 4 4 7 24
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11 8 14 1,195 19
6. Phải trả người lao động 1,437 1,892 641 3,944 9,327
7. Chi phí phải trả 0 0 33 1,958 1,253
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 17,715 17,933 17,858 386 284
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 1,771 0
II. Nợ dài hạn 25,394 12,784 6,474 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 25,394 12,784 6,474 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 6,100 10,892 206 95,583 72,343
I. Vốn chủ sở hữu 6,100 10,892 206 95,583 72,343
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 40,000 40,000 40,000 40,000 40,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 978 978 978 978 978
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 9,049 9,049 9,049 9,049 22,715
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -43,927 -39,135 -49,821 45,556 8,650
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,586 2,687 1,382 125 3,764
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 152,512 140,350 111,627 130,743 142,802