単位: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,675,303 1,869,648 1,940,921 2,001,243 2,489,368
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 344,148 197,739 237,680 136,083 378,601
1. Tiền 60,281 197,739 109,078 132,083 153,686
2. Các khoản tương đương tiền 283,867 0 128,602 4,000 224,915
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 302,000 484,690 611,244 837,223 468,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 487,330 512,279 418,428 395,670 664,276
1. Phải thu khách hàng 451,843 488,961 386,866 547,549 623,228
2. Trả trước cho người bán 18,715 27,859 45,653 25,135 74,529
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 17,214 5,817 5,810 4,704 5,686
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -442 -10,359 -19,900 -181,718 -39,166
IV. Tổng hàng tồn kho 533,522 661,039 659,189 614,973 938,431
1. Hàng tồn kho 550,147 678,696 671,635 655,828 951,754
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -16,625 -17,657 -12,447 -40,855 -13,322
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,303 13,902 14,380 17,294 40,059
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,430 1,680 5,474 5,394 7,575
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,993 11,882 8,817 10,484 31,721
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,880 341 88 1,416 763
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 705,297 651,329 625,290 626,513 713,269
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 3,761 11,063 21,375 21,375
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 3,761 11,063 21,375 21,375
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 647,649 608,313 576,122 554,584 499,857
1. Tài sản cố định hữu hình 644,674 595,631 557,830 541,603 490,566
- Nguyên giá 1,255,922 1,320,471 1,393,716 1,501,429 1,573,683
- Giá trị hao mòn lũy kế -611,248 -724,840 -835,886 -959,826 -1,083,118
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,974 12,682 18,292 12,982 9,291
- Nguyên giá 5,706 16,745 27,964 30,500 35,173
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,732 -4,062 -9,672 -17,518 -25,882
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 83,000 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 57,512 36,929 26,050 36,268 32,945
1. Chi phí trả trước dài hạn 57,512 36,929 26,050 36,268 32,945
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,380,600 2,520,977 2,566,212 2,627,755 3,202,637
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,625,380 1,587,254 1,330,468 1,185,555 1,707,236
I. Nợ ngắn hạn 1,433,449 1,485,760 1,269,620 1,185,555 1,528,822
1. Vay và nợ ngắn 722,915 675,723 431,786 497,137 552,060
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 152,332 161,235 168,470 144,069 220,322
4. Người mua trả tiền trước 59,756 48,890 33,975 18,509 20,116
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,166 27,459 22,061 11,349 33,766
6. Phải trả người lao động 326,254 340,821 387,965 389,563 460,749
7. Chi phí phải trả 98,010 154,931 158,103 61,987 160,711
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 34,676 51,400 25,206 7,697 11,822
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 15,000 5,000 20,000 19,925 20,000
II. Nợ dài hạn 191,931 101,494 60,848 0 178,413
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 191,931 101,494 60,848 0 178,413
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 755,220 933,723 1,235,743 1,442,200 1,495,401
I. Vốn chủ sở hữu 755,175 933,560 1,235,743 1,442,085 1,495,401
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 238,140 476,280 500,094 500,094 500,094
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 123,677 183,793 183,793 183,793 183,793
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,972 1,972 1,972 1,972 1,972
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 391,315 271,444 476,335 682,689 736,020
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 71 71 71 71 71
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 45 163 0 115 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 22,339 20,299 22,054 35,319 49,276
2. Nguồn kinh phí 45 163 0 115 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 73,478 73,466 73,451
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,380,600 2,520,977 2,566,212 2,627,755 3,202,637