単位: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 536,766 617,898 470,021 399,041 510,829
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 32,959 38,731 38,393 19,298 45,642
1. Tiền 32,959 38,731 38,393 19,298 45,642
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 91,000 10,000 10,000 5,000 16,500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 156,298 206,489 202,445 209,499 202,503
1. Phải thu khách hàng 147,336 187,211 196,176 202,646 201,658
2. Trả trước cho người bán 4,990 2,230 1,805 6,034 6,242
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 9,590 12,984 4,870 4,465 4,043
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,618 -4,736 -6,405 -10,145 -12,440
IV. Tổng hàng tồn kho 243,033 350,245 209,542 157,801 241,208
1. Hàng tồn kho 248,909 361,351 216,855 159,073 241,808
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5,876 -11,106 -7,313 -1,272 -600
V. Tài sản ngắn hạn khác 13,476 12,433 9,641 7,444 4,975
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,357 306 1,775 3,006 3,020
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9,958 9,031 7,842 4,318 1,922
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,161 3,096 24 120 33
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 756,117 784,353 794,793 729,303 673,096
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 9,558 7,462 696
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 9,558 9,462 3,896
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 -2,000 -3,200
II. Tài sản cố định 371,315 696,557 676,272 642,836 590,500
1. Tài sản cố định hữu hình 370,811 687,127 663,354 632,558 582,864
- Nguyên giá 924,664 1,254,004 1,192,297 1,218,133 1,219,184
- Giá trị hao mòn lũy kế -553,853 -566,877 -528,944 -585,575 -636,320
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 8,989 12,540 9,962 7,384
- Nguyên giá 0 9,155 14,580 14,580 14,580
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -166 -2,040 -4,618 -7,196
3. Tài sản cố định vô hình 504 441 378 315 252
- Nguyên giá 698 698 698 698 660
- Giá trị hao mòn lũy kế -194 -257 -320 -383 -408
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 8,882 8,810 8,522 8,059 7,294
- Nguyên giá 14,666 15,156 15,853 17,955 17,955
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,784 -6,347 -7,331 -9,896 -10,661
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 30,291 29,634 42,412 43,476 48,492
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 28,943 27,085 38,163 37,728 42,744
3. Đầu tư dài hạn khác 1,349 1,349 1,349 1,349 1,349
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 1,200 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 18,438 26,628 11,186 9,009 7,634
1. Chi phí trả trước dài hạn 17,891 26,371 10,948 8,791 7,405
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 546 258 238 218 229
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,292,883 1,402,250 1,264,814 1,128,344 1,183,925
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,070,375 1,177,356 1,061,961 923,627 896,724
I. Nợ ngắn hạn 556,546 670,417 579,142 489,969 527,574
1. Vay và nợ ngắn 357,373 533,292 380,442 382,935 276,489
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 164,329 99,953 161,226 77,506 186,568
4. Người mua trả tiền trước 3,227 3,365 10,669 2,767 7,188
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,816 3,218 2,261 1,474 2,839
6. Phải trả người lao động 20,439 18,941 15,212 13,527 40,779
7. Chi phí phải trả 1,925 2,338 2,668 2,785 2,740
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,742 6,254 3,615 5,119 1,901
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 6,718
II. Nợ dài hạn 513,829 506,939 482,819 433,658 369,151
1. Phải trả dài hạn người bán 23,013 16,978 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 26,332 14,332 9,332 6,332 3,832
4. Vay và nợ dài hạn 452,648 463,528 460,426 416,790 355,595
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 794 198 285 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 222,508 224,894 202,853 204,717 287,201
I. Vốn chủ sở hữu 222,508 224,894 202,853 204,717 287,201
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 136,000 136,000 136,000 136,000 136,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -12 -12 -12 -12 -12
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 24,432 61,351 67,934 68,048 68,048
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 48,020 13,998 -11,862 -11,360 70,170
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,158 2,526 2,520 1,981 1,210
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 14,068 13,557 10,793 12,041 12,995
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,292,883 1,402,250 1,264,814 1,128,344 1,183,925